Лексика

Выучите прилагательные – вьетнамский

cms/adjectives-webp/78920384.webp
còn lại
tuyết còn lại
оставшийся
оставшийся снег
cms/adjectives-webp/124464399.webp
hiện đại
phương tiện hiện đại
современный
современное средство
cms/adjectives-webp/110722443.webp
tròn
quả bóng tròn
круглый
круглый мяч
cms/adjectives-webp/131904476.webp
nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm
опасный
опасный крокодил
cms/adjectives-webp/125896505.webp
thân thiện
đề nghị thân thiện
общественный
общественные туалеты
cms/adjectives-webp/101287093.webp
ác ý
đồng nghiệp ác ý
злой
злой коллега
cms/adjectives-webp/11492557.webp
điện
tàu điện lên núi
электрический
электрическая горная железная дорога
cms/adjectives-webp/130246761.webp
trắng
phong cảnh trắng
белый
белый пейзаж
cms/adjectives-webp/171965638.webp
an toàn
trang phục an toàn
безопасный
безопасная одежда
cms/adjectives-webp/171538767.webp
gần
một mối quan hệ gần
близкий
близкие отношения
cms/adjectives-webp/84096911.webp
lén lút
việc ăn vụng lén lút
тайный
тайное угощение
cms/adjectives-webp/132144174.webp
nhẹ nhàng
cậu bé nhẹ nhàng
осторожный
осторожный мальчик