Лексика

Выучите прилагательные – вьетнамский

cms/adjectives-webp/78920384.webp
còn lại
tuyết còn lại
оставшийся
оставшийся снег
cms/adjectives-webp/15049970.webp
tồi tệ
lũ lụt tồi tệ
плохой
плохое наводнение
cms/adjectives-webp/133909239.webp
đặc biệt
một quả táo đặc biệt
особенный
особенное яблоко
cms/adjectives-webp/122960171.webp
đúng
ý nghĩa đúng
правильный
правильная мысль
cms/adjectives-webp/169425275.webp
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
видимый
видимая гора
cms/adjectives-webp/106137796.webp
tươi mới
hàu tươi
свежий
свежие устрицы
cms/adjectives-webp/74192662.webp
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
мягкий
мягкая температура
cms/adjectives-webp/168988262.webp
đục
một ly bia đục
мутный
мутное пиво
cms/adjectives-webp/126272023.webp
buổi tối
hoàng hôn buổi tối
быстрый
быстрый автомобиль
cms/adjectives-webp/98507913.webp
quốc gia
các lá cờ quốc gia
национальный
национальные флаги
cms/adjectives-webp/170182265.webp
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt
особый
особый интерес
cms/adjectives-webp/116145152.webp
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
глупый
глупый мальчик