Từ vựng
Học tính từ – Nga
вкусный
вкусная пицца
vkusnyy
vkusnaya pitstsa
ngon miệng
một bánh pizza ngon miệng
простой
простой напиток
prostoy
prostoy napitok
đơn giản
thức uống đơn giản
запертый
запертая дверь
zapertyy
zapertaya dver’
đóng
cánh cửa đã đóng
завершенный
незавершенный мост
zavershennyy
nezavershennyy most
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
могущественный
могущественный лев
mogushchestvennyy
mogushchestvennyy lev
mạnh mẽ
con sư tử mạnh mẽ
холостой
холостой человек
kholostoy
kholostoy chelovek
độc thân
người đàn ông độc thân
возмущенный
возмущенная женщина
vozmushchennyy
vozmushchennaya zhenshchina
phẫn nộ
người phụ nữ phẫn nộ
розовый
розовая мебель
rozovyy
rozovaya mebel’
hồng
bố trí phòng màu hồng
полный
полная корзина товаров
polnyy
polnaya korzina tovarov
đầy
giỏ hàng đầy
прямой
прямое попадание
pryamoy
pryamoye popadaniye
trực tiếp
một cú đánh trực tiếp
тонкий
тонкий песчаный пляж
tonkiy
tonkiy peschanyy plyazh
tinh tế
bãi cát tinh tế