Từ vựng
Học tính từ – Adygea
сердечный
сердечный суп
serdechnyy
serdechnyy sup
đậm đà
bát súp đậm đà
дорогой
дорогая вилла
dorogoy
dorogaya villa
đắt
biệt thự đắt tiền
сегодняшний
сегодняшние газеты
segodnyashniy
segodnyashniye gazety
ngày nay
các tờ báo ngày nay
яростный
яростное землетрясение
yarostnyy
yarostnoye zemletryaseniye
mạnh mẽ
trận động đất mạnh mẽ
каменистый
каменистая дорога
kamenistyy
kamenistaya doroga
đáng chú ý
con đường đáng chú ý
отапливаемый
отапливаемый бассейн
otaplivayemyy
otaplivayemyy basseyn
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
подлый
подлая девочка
podlyy
podlaya devochka
xấu xa
cô gái xấu xa
сложный
сложное восхождение на гору
slozhnyy
slozhnoye voskhozhdeniye na goru
khó khăn
việc leo núi khó khăn
тихий
прошу тихо
tikhiy
proshu tikho
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ
безсрочный
безсрочное хранение
bezsrochnyy
bezsrochnoye khraneniye
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
мрачный
мрачное небо
mrachnyy
mrachnoye nebo
ảm đạm
bầu trời ảm đạm