Từ vựng

Học tính từ – Adygea

cms/adjectives-webp/98507913.webp
национальный
национальные флаги
natsional’nyy
natsional’nyye flagi
quốc gia
các lá cờ quốc gia
cms/adjectives-webp/94591499.webp
дорогой
дорогая вилла
dorogoy
dorogaya villa
đắt
biệt thự đắt tiền
cms/adjectives-webp/132633630.webp
чистый
чистая вода
chistyy
chistaya voda
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết
cms/adjectives-webp/170812579.webp
свободный
свободный зуб
svobodnyy
svobodnyy zub
lỏng lẻo
chiếc răng lỏng lẻo
cms/adjectives-webp/66342311.webp
отапливаемый
отапливаемый бассейн
otaplivayemyy
otaplivayemyy basseyn
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
cms/adjectives-webp/132368275.webp
глубокий
глубокий снег
glubokiy
glubokiy sneg
sâu
tuyết sâu
cms/adjectives-webp/97936473.webp
веселый
веселый костюм
veselyy
veselyy kostyum
hài hước
trang phục hài hước
cms/adjectives-webp/144942777.webp
необычный
необычная погода
neobychnyy
neobychnaya pogoda
không thông thường
thời tiết không thông thường
cms/adjectives-webp/73404335.webp
неправильный
неправильное направление
nepravil’nyy
nepravil’noye napravleniye
sai lầm
hướng đi sai lầm
cms/adjectives-webp/131873712.webp
огромный
огромный динозавр
ogromnyy
ogromnyy dinozavr
to lớn
con khủng long to lớn
cms/adjectives-webp/109725965.webp
компетентный
компетентный инженер
kompetentnyy
kompetentnyy inzhener
giỏi
kỹ sư giỏi
cms/adjectives-webp/133548556.webp
тихий
тихий намек
tikhiy
tikhiy namek
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng