Từ vựng
Học tính từ – Adygea
национальный
национальные флаги
natsional’nyy
natsional’nyye flagi
quốc gia
các lá cờ quốc gia
дорогой
дорогая вилла
dorogoy
dorogaya villa
đắt
biệt thự đắt tiền
чистый
чистая вода
chistyy
chistaya voda
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết
свободный
свободный зуб
svobodnyy
svobodnyy zub
lỏng lẻo
chiếc răng lỏng lẻo
отапливаемый
отапливаемый бассейн
otaplivayemyy
otaplivayemyy basseyn
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
глубокий
глубокий снег
glubokiy
glubokiy sneg
sâu
tuyết sâu
веселый
веселый костюм
veselyy
veselyy kostyum
hài hước
trang phục hài hước
необычный
необычная погода
neobychnyy
neobychnaya pogoda
không thông thường
thời tiết không thông thường
неправильный
неправильное направление
nepravil’nyy
nepravil’noye napravleniye
sai lầm
hướng đi sai lầm
огромный
огромный динозавр
ogromnyy
ogromnyy dinozavr
to lớn
con khủng long to lớn
компетентный
компетентный инженер
kompetentnyy
kompetentnyy inzhener
giỏi
kỹ sư giỏi