Từ vựng
Học tính từ – Adygea
дружелюбный
дружелюбное предложение
druzhelyubnyy
druzhelyubnoye predlozheniye
toàn bộ
một chiếc pizza toàn bộ
завершенный
незавершенный мост
zavershennyy
nezavershennyy most
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
евангельский
евангельский священник
yevangel’skiy
yevangel’skiy svyashchennik
tin lành
linh mục tin lành
пропавший
пропавший самолет
propavshiy
propavshiy samolet
mất tích
chiếc máy bay mất tích
умный
умный лис
umnyy
umnyy lis
lanh lợi
một con cáo lanh lợi
первый
первые весенние цветы
pervyy
pervyye vesenniye tsvety
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
ежечасно
ежечасная смена
yezhechasno
yezhechasnaya smena
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
безоблачный
безоблачное небо
bezoblachnyy
bezoblachnoye nebo
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
злой
злой коллега
zloy
zloy kollega
ác ý
đồng nghiệp ác ý
вертикальный
вертикальная скала
vertikal’nyy
vertikal’naya skala
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
финский
финская столица
finskiy
finskaya stolitsa
Phần Lan
thủ đô Phần Lan