Từ vựng
Học tính từ – Adygea
юридический
юридическая проблема
yuridicheskiy
yuridicheskaya problema
pháp lý
một vấn đề pháp lý
срочно
срочная помощь
srochno
srochnaya pomoshch’
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
верный
знак верной любви
vernyy
znak vernoy lyubvi
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
общественный
общественные туалеты
obshchestvennyy
obshchestvennyye tualety
thân thiện
đề nghị thân thiện
письменный
письменные документы
pis’mennyy
pis’mennyye dokumenty
sẵn lòng giúp đỡ
bà lão sẵn lòng giúp đỡ
необходимый
необходимый паспорт
neobkhodimyy
neobkhodimyy pasport
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
строгий
строгий режим
strogiy
strogiy rezhim
nghiêm ngặt
quy tắc nghiêm ngặt
романтичный
романтическая пара
romantichnyy
romanticheskaya para
lãng mạn
cặp đôi lãng mạn
серебряный
серебряная машина
serebryanyy
serebryanaya mashina
bạc
chiếc xe màu bạc
доступный
доступное лекарство
dostupnyy
dostupnoye lekarstvo
có sẵn
thuốc có sẵn
настоящий
настоящая дружба
nastoyashchiy
nastoyashchaya druzhba
thật
tình bạn thật