Словарь

Выучите прилагательные – вьетнамский

cms/adjectives-webp/129080873.webp
nắng
bầu trời nắng
солнечный
солнечное небо
cms/adjectives-webp/122184002.webp
cổ xưa
sách cổ xưa
древний
древние книги
cms/adjectives-webp/127531633.webp
đa dạng
đề nghị trái cây đa dạng
разнообразный
разнообразное предложение фруктов
cms/adjectives-webp/102271371.webp
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
гомосексуальный
два гомосексуальных мужчины
cms/adjectives-webp/62689772.webp
ngày nay
các tờ báo ngày nay
сегодняшний
сегодняшние газеты
cms/adjectives-webp/171966495.webp
chín
bí ngô chín
зрелый
зрелые тыквы
cms/adjectives-webp/133802527.webp
ngang
đường kẻ ngang
горизонтальный
горизонтальная линия
cms/adjectives-webp/130510130.webp
nghiêm ngặt
quy tắc nghiêm ngặt
строгий
строгий режим
cms/adjectives-webp/1703381.webp
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
невероятный
невероятное несчастье
cms/adjectives-webp/132514682.webp
sẵn lòng giúp đỡ
bà lão sẵn lòng giúp đỡ
письменный
письменные документы
cms/adjectives-webp/133394920.webp
tinh tế
bãi cát tinh tế
тонкий
тонкий песчаный пляж
cms/adjectives-webp/115458002.webp
mềm
giường mềm
мягкий
мягкая постель