Словарь

Выучите прилагательные – вьетнамский

cms/adjectives-webp/122184002.webp
cổ xưa
sách cổ xưa
древний
древние книги
cms/adjectives-webp/43649835.webp
không thể đọc
văn bản không thể đọc
нечитаемый
нечитаемый текст
cms/adjectives-webp/87672536.webp
gấp ba
chip di động gấp ba
тройной
тройной чип мобильного телефона
cms/adjectives-webp/132880550.webp
nhanh chóng
người trượt tuyết nhanh chóng
быстрый
быстрый спуск на лыжах
cms/adjectives-webp/171618729.webp
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
вертикальный
вертикальная скала
cms/adjectives-webp/132144174.webp
nhẹ nhàng
cậu bé nhẹ nhàng
осторожный
осторожный мальчик
cms/adjectives-webp/105388621.webp
buồn bã
đứa trẻ buồn bã
грустный
грустный ребенок
cms/adjectives-webp/132447141.webp
què
một người đàn ông què
слабый
слабая больная
cms/adjectives-webp/76973247.webp
chật
ghế sofa chật
узкий
узкий диван
cms/adjectives-webp/138057458.webp
bổ sung
thu nhập bổ sung
дополнительный
дополнительный доход
cms/adjectives-webp/122960171.webp
đúng
ý nghĩa đúng
правильный
правильная мысль
cms/adjectives-webp/94039306.webp
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
крошечный
крошечные ростки