Словарь

Выучите прилагательные – вьетнамский

cms/adjectives-webp/134156559.webp
sớm
việc học sớm
однотонный
однотонное фото
cms/adjectives-webp/30244592.webp
nghèo đói
những ngôi nhà nghèo đói
бедный
бедные жилища
cms/adjectives-webp/132592795.webp
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
веселый
веселые гости на вечеринке
cms/adjectives-webp/131533763.webp
nhiều
nhiều vốn
много
много капитала
cms/adjectives-webp/98532066.webp
đậm đà
bát súp đậm đà
сердечный
сердечный суп
cms/adjectives-webp/1703381.webp
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
невероятный
невероятное несчастье
cms/adjectives-webp/80273384.webp
xa
chuyến đi xa
далекий
далекое путешествие
cms/adjectives-webp/127330249.webp
vội vàng
ông già Noel vội vàng
спешащий
спешащий Санта Клаус
cms/adjectives-webp/60352512.webp
còn lại
thức ăn còn lại
оставшийся
оставшаяся еда
cms/adjectives-webp/132103730.webp
lạnh
thời tiết lạnh
холодный
холодная погода
cms/adjectives-webp/129942555.webp
đóng
mắt đóng
закрытый
закрытые глаза
cms/adjectives-webp/132028782.webp
đã hoàn thành
việc loại bỏ tuyết đã hoàn thành
выполненный
выполненная уборка снега