Từ vựng

Adygea – Bài tập tính từ

cms/adjectives-webp/131533763.webp
nhiều
nhiều vốn
cms/adjectives-webp/125831997.webp
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng
cms/adjectives-webp/130246761.webp
trắng
phong cảnh trắng
cms/adjectives-webp/78466668.webp
cay
quả ớt cay
cms/adjectives-webp/40936651.webp
dốc
ngọn núi dốc
cms/adjectives-webp/170182295.webp
tiêu cực
tin tức tiêu cực
cms/adjectives-webp/170182265.webp
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt
cms/adjectives-webp/159466419.webp
khủng khiếp
bầu không khí khủng khiếp
cms/adjectives-webp/109594234.webp
phía trước
hàng ghế phía trước
cms/adjectives-webp/118950674.webp
huyên náo
tiếng hét huyên náo
cms/adjectives-webp/132647099.webp
sẵn sàng
những người chạy đua sẵn sàng
cms/adjectives-webp/169654536.webp
khó khăn
việc leo núi khó khăn