Kelime bilgisi
Sıfatları Öğrenin – Vietnamca
sống động
các mặt tiền nhà sống động
canlı
canlı cephe renkleri
trẻ
võ sĩ trẻ
genç
genç boksör
có mây
bầu trời có mây
bulutlu
bulutlu gökyüzü
vội vàng
ông già Noel vội vàng
acele
acele bir Noel Baba
phía trước
hàng ghế phía trước
ön
ön sıra
miễn phí
phương tiện giao thông miễn phí
ücretsiz
ücretsiz taşıma aracı
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
kamu
kamusal tuvaletler
giàu có
phụ nữ giàu có
zengin
zengin kadın
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
kasvetli
kasvetli bir gökyüzü
tàn bạo
cậu bé tàn bạo
vahşi
vahşi bir çocuk
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
güçlü
güçlü fırtına girdapları