Kelime bilgisi
Sıfatları Öğrenin – Vietnamca
xanh
trái cây cây thông màu xanh
mavi
mavi Noel ağacı süsleri
không may
một tình yêu không may
mutsuz
mutsuz bir aşk
ác ý
đồng nghiệp ác ý
kötü
kötü iş arkadaşı
cay
phết bánh mỳ cay
acılı
acılı bir sandviç üzeri
bạc
chiếc xe màu bạc
gümüş
gümüş bir araba
tự làm
bát trái cây dâu tự làm
ev yapımı
ev yapımı çilekli içki
nặng
chiếc ghế sofa nặng
ağır
ağır kanepe
nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm
tehlikeli
tehlikeli timsah
trước
đối tác trước đó
önceki
önceki partner
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
gerekli
gerekli kış lastikleri
y tế
cuộc khám y tế
doktor
doktor muayenesi