Kelime bilgisi
Sıfatları Öğrenin – Vietnamca
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
şaşırmış
şaşırmış orman ziyaretçisi
đã mở
hộp đã được mở
açık
açık karton kutu
phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc
bağımlı
ilaç bağımlısı hastalar
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
radikal
radikal problem çözme
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
yaramaz
yaramaz çocuk
hồng
bố trí phòng màu hồng
pembe
pembe oda dekorasyonu
trẻ
võ sĩ trẻ
genç
genç boksör
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
eşcinsel
iki eşcinsel erkek
xã hội
mối quan hệ xã hội
sosyal
sosyal ilişkiler
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
gündelik
gündelik banyo
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
yasadışı
yasadışı kenevir yetiştiriciliği