Kelime bilgisi
Sıfatları Öğrenin – Vietnamca
trung thực
lời thề trung thực
dürüst
dürüst yemin
dễ thương
một con mèo dễ thương
sevimli
sevimli bir kedicik
trước
đối tác trước đó
önceki
önceki partner
phá sản
người phá sản
iflas etmiş
iflas etmiş kişi
có mây
bầu trời có mây
bulutlu
bulutlu gökyüzü
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
eşcinsel
iki eşcinsel erkek
hoàn chỉnh
cầu vồng hoàn chỉnh
tam
tam bir gökkuşağı
y tế
cuộc khám y tế
doktor
doktor muayenesi
miễn phí
phương tiện giao thông miễn phí
ücretsiz
ücretsiz taşıma aracı
dài
tóc dài
uzun
uzun saçlar
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
kullanılmış
kullanılmış ürünler