Từ vựng
Học tính từ – Thổ Nhĩ Kỳ
paha biçilemez
paha biçilemez bir elmas
vô giá
viên kim cương vô giá
borçlu
borçlu kişi
mắc nợ
người mắc nợ
az
az yemek
ít
ít thức ăn
evlenmemiş
evlenmemiş bir adam
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
reşit olmayan
reşit olmayan bir kız
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
sağlıklı
sağlıklı sebze
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh
kayıp
kayıp bir uçak
mất tích
chiếc máy bay mất tích