Từ vựng

Học tính từ – Thổ Nhĩ Kỳ

cms/adjectives-webp/129050920.webp
ünlü
ünlü bir tapınak
nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng
cms/adjectives-webp/126272023.webp
akşam
akşam güneş batışı
buổi tối
hoàng hôn buổi tối
cms/adjectives-webp/121736620.webp
fakir
fakir bir adam
nghèo
một người đàn ông nghèo
cms/adjectives-webp/49304300.webp
tamamlanmış
tamamlanmamış köprü
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
cms/adjectives-webp/132679553.webp
zengin
zengin kadın
giàu có
phụ nữ giàu có
cms/adjectives-webp/168988262.webp
bulanık
bulanık bir bira
đục
một ly bia đục
cms/adjectives-webp/132592795.webp
mutlu
mutlu çift
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
cms/adjectives-webp/59882586.webp
alkol bağımlısı
alkol bağımlısı adam
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
cms/adjectives-webp/172832476.webp
canlı
canlı cephe renkleri
sống động
các mặt tiền nhà sống động
cms/adjectives-webp/90941997.webp
kalıcı
kalıcı varlık yatırımı
lâu dài
việc đầu tư tài sản lâu dài
cms/adjectives-webp/125129178.webp
ölü
ölü bir Noel Baba
chết
ông già Noel chết
cms/adjectives-webp/171965638.webp
güvenli
güvenli bir kıyafet
an toàn
trang phục an toàn