Từ vựng

Học tính từ – Thổ Nhĩ Kỳ

cms/adjectives-webp/98507913.webp
ulusal
ulusal bayraklar
quốc gia
các lá cờ quốc gia
cms/adjectives-webp/141370561.webp
utangaç
utangaç bir kız
rụt rè
một cô gái rụt rè
cms/adjectives-webp/88260424.webp
bilinmeyen
bilinmeyen hacker
không biết
hacker không biết
cms/adjectives-webp/121712969.webp
kahverengi
kahverengi bir ahşap duvar
nâu
bức tường gỗ màu nâu
cms/adjectives-webp/49649213.webp
adil
adil bir paylaşım
công bằng
việc chia sẻ công bằng
cms/adjectives-webp/158476639.webp
kurnaz
kurnaz bir tilki
lanh lợi
một con cáo lanh lợi
cms/adjectives-webp/126987395.webp
boşanmış
boşanmış bir çift
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn
cms/adjectives-webp/97936473.webp
komik
komik kıyafetler
hài hước
trang phục hài hước
cms/adjectives-webp/128406552.webp
öfkeli
öfkeli bir polis memuru
giận dữ
cảnh sát giận dữ
cms/adjectives-webp/173160919.webp
çiğ
çiğ et
sống
thịt sống
cms/adjectives-webp/1703381.webp
anlaşılmaz
anlaşılmaz bir felaket
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
cms/adjectives-webp/103211822.webp
çirkin
çirkin boksiyör
xấu xí
võ sĩ xấu xí