Từ vựng

Học tính từ – Thổ Nhĩ Kỳ

cms/adjectives-webp/66342311.webp
ısıtmalı
ısıtmalı yüzme havuzu
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
cms/adjectives-webp/96290489.webp
faydasız
faydasız araba aynası
vô ích
gương ô tô vô ích
cms/adjectives-webp/126272023.webp
akşam
akşam güneş batışı
buổi tối
hoàng hôn buổi tối
cms/adjectives-webp/94026997.webp
yaramaz
yaramaz çocuk
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
cms/adjectives-webp/49304300.webp
tamamlanmış
tamamlanmamış köprü
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
cms/adjectives-webp/102547539.webp
mevcut
mevcut zil
hiện diện
chuông báo hiện diện
cms/adjectives-webp/118962731.webp
kızgın
kızgın bir kadın
phẫn nộ
người phụ nữ phẫn nộ
cms/adjectives-webp/132880550.webp
hızlı
hızlı iniş kayakçısı
nhanh chóng
người trượt tuyết nhanh chóng
cms/adjectives-webp/74180571.webp
gerekli
gerekli kış lastikleri
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
cms/adjectives-webp/131822697.webp
az
az yemek
ít
ít thức ăn
cms/adjectives-webp/132974055.webp
saf
saf su
tinh khiết
nước tinh khiết
cms/adjectives-webp/130372301.webp
aerodinamik
aerodinamik bir şekil
hình dáng bay
hình dáng bay