Từ vựng
Học tính từ – Thổ Nhĩ Kỳ
ısıtmalı
ısıtmalı yüzme havuzu
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
faydasız
faydasız araba aynası
vô ích
gương ô tô vô ích
akşam
akşam güneş batışı
buổi tối
hoàng hôn buổi tối
yaramaz
yaramaz çocuk
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
tamamlanmış
tamamlanmamış köprü
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
mevcut
mevcut zil
hiện diện
chuông báo hiện diện
kızgın
kızgın bir kadın
phẫn nộ
người phụ nữ phẫn nộ
hızlı
hızlı iniş kayakçısı
nhanh chóng
người trượt tuyết nhanh chóng
gerekli
gerekli kış lastikleri
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
az
az yemek
ít
ít thức ăn
saf
saf su
tinh khiết
nước tinh khiết