คำศัพท์
เรียนรู้คำคุณศัพท์ – เวียดนาม
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
ตั้งฉาก
หินที่ตั้งฉาก
đắng
bưởi đắng
ขม
ส้มโอที่ขม
rụt rè
một cô gái rụt rè
ขี้อาย
สาวที่ขี้อาย
trực tuyến
kết nối trực tuyến
ออนไลน์
การเชื่อมต่อออนไลน์
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
ไม่มีพลัง
ชายที่ไม่มีพลัง
tuyệt vời
kì nghỉ tuyệt vời
น่าประทับใจ
การเข้าพักที่น่าประทับใจ
ngọt
kẹo ngọt
หวาน
ขนมหวาน
đã mở
hộp đã được mở
เปิด
กล่องที่ถูกเปิด
trắng
phong cảnh trắng
ขาว
ภูมิประเทศสีขาว
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
ไม่ระมัดระวัง
เด็กที่ไม่ระมัดระวัง
xấu xí
võ sĩ xấu xí
น่าเกลียด
นักมวยที่น่าเกลียด