คำศัพท์

เรียนรู้คำคุณศัพท์ – เวียดนาม

cms/adjectives-webp/171618729.webp
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
ตั้งฉาก
หินที่ตั้งฉาก
cms/adjectives-webp/131511211.webp
đắng
bưởi đắng
ขม
ส้มโอที่ขม
cms/adjectives-webp/141370561.webp
rụt rè
một cô gái rụt rè
ขี้อาย
สาวที่ขี้อาย
cms/adjectives-webp/171323291.webp
trực tuyến
kết nối trực tuyến
ออนไลน์
การเชื่อมต่อออนไลน์
cms/adjectives-webp/108332994.webp
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
ไม่มีพลัง
ชายที่ไม่มีพลัง
cms/adjectives-webp/84693957.webp
tuyệt vời
kì nghỉ tuyệt vời
น่าประทับใจ
การเข้าพักที่น่าประทับใจ
cms/adjectives-webp/100004927.webp
ngọt
kẹo ngọt
หวาน
ขนมหวาน
cms/adjectives-webp/96198714.webp
đã mở
hộp đã được mở
เปิด
กล่องที่ถูกเปิด
cms/adjectives-webp/130246761.webp
trắng
phong cảnh trắng
ขาว
ภูมิประเทศสีขาว
cms/adjectives-webp/112277457.webp
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
ไม่ระมัดระวัง
เด็กที่ไม่ระมัดระวัง
cms/adjectives-webp/103211822.webp
xấu xí
võ sĩ xấu xí
น่าเกลียด
นักมวยที่น่าเกลียด
cms/adjectives-webp/45150211.webp
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
ซื่อ
สัญลักษณ์แห่งความรักที่ซื่อ