คำศัพท์
เรียนรู้คำคุณศัพท์ – เวียดนาม
trung thực
lời thề trung thực
ซื่อสัตย์
คำสาบานที่ซื่อสัตย์
xanh lá cây
rau xanh
สีเขียว
ผักสีเขียว
sẵn sàng cất cánh
chiếc máy bay sẵn sàng cất cánh
พร้อมที่จะเริ่ม
เครื่องบินที่พร้อมที่จะเริ่ม
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
ตรง
ชิมแปนซีที่ยืนตรง
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
ทุกๆชั่วโมง
การเปลี่ยนแปลงการยามทุกๆชั่วโมง
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
อ่อนโยน
อุณหภูมิที่อ่อนโยน
thành công
sinh viên thành công
ประสบความสำเร็จ
นักศึกษาที่ประสบความสำเร็จ
ngớ ngẩn
suy nghĩ ngớ ngẩn
บ้า
ความคิดที่บ้า
giận dữ
cảnh sát giận dữ
โกรธ
ตำรวจที่โกรธ
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
มีเครื่องทำความร้อน
สระว่ายน้ำที่มีเครื่องทำความร้อน
không thành công
việc tìm nhà không thành công
ไม่ประสบความสำเร็จ
การค้นหาที่อยู่ที่ไม่ประสบความสำเร็จ