単語

形容詞を学ぶ – ベトナム語

cms/adjectives-webp/133566774.webp
thông minh
một học sinh thông minh
知的な
知的な生徒
cms/adjectives-webp/40795482.webp
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
混同しやすい
三つの混同しやすい赤ちゃん
cms/adjectives-webp/63945834.webp
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
世間知らず
世間知らずの答え
cms/adjectives-webp/123115203.webp
bí mật
thông tin bí mật
秘密の
秘密の情報
cms/adjectives-webp/170746737.webp
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
合法的な
合法的な銃
cms/adjectives-webp/108932478.webp
trống trải
màn hình trống trải
空の
空の画面
cms/adjectives-webp/108332994.webp
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
力ない
力ない男
cms/adjectives-webp/34836077.webp
có lẽ
khu vực có lẽ
おそらく
おそらくその範囲
cms/adjectives-webp/164795627.webp
tự làm
bát trái cây dâu tự làm
手作りの
手作りのイチゴのパンチ
cms/adjectives-webp/132617237.webp
nặng
chiếc ghế sofa nặng
重い
重いソファ
cms/adjectives-webp/88317924.webp
duy nhất
con chó duy nhất
独りの
独りの犬
cms/adjectives-webp/94026997.webp
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
やんちゃな
やんちゃな子供