単語
形容詞を学ぶ – ベトナム語
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
必要な
必要な冬タイヤ
lãng mạn
cặp đôi lãng mạn
ロマンチックな
ロマンチックなカップル
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu
グローバルな
グローバルな経済
lịch sử
cây cầu lịch sử
歴史的
歴史的な橋
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
驚いている
驚いたジャングルの訪問者
lớn
Bức tượng Tự do lớn
大きい
大きい自由の女神像
đang yêu
cặp đôi đang yêu
恋に落ちた
恋に落ちたカップル
hẹp
cây cầu treo hẹp
狭い
狭い吊り橋
nặng
chiếc ghế sofa nặng
重い
重いソファ
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
美しい
美しいドレス
mắc nợ
người mắc nợ
借金を抱えた
借金を抱える人