単語
形容詞を学ぶ – ベトナム語
không thông thường
thời tiết không thông thường
珍しい
珍しい天気
thân thiện
cái ôm thân thiện
友情の
友情の抱擁
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
雲のない
雲のない空
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
英語話者の
英語話者の学校
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
温和な
温和な気温
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
同性愛の
2人の同性愛の男性
tinh khiết
nước tinh khiết
純粋な
純粋な水
sợ hãi
một người đàn ông sợ hãi
臆病な
臆病な男
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
未成年の
未成年の少女
khỏe mạnh
phụ nữ khỏe mạnh
元気な
元気な女性
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
急進的な
急進的な問題解決