単語

形容詞を学ぶ – ベトナム語

cms/adjectives-webp/144942777.webp
không thông thường
thời tiết không thông thường
珍しい
珍しい天気
cms/adjectives-webp/69435964.webp
thân thiện
cái ôm thân thiện
友情の
友情の抱擁
cms/adjectives-webp/175455113.webp
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
雲のない
雲のない空
cms/adjectives-webp/71079612.webp
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
英語話者の
英語話者の学校
cms/adjectives-webp/74192662.webp
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
温和な
温和な気温
cms/adjectives-webp/102271371.webp
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
同性愛の
2人の同性愛の男性
cms/adjectives-webp/132974055.webp
tinh khiết
nước tinh khiết
純粋な
純粋な水
cms/adjectives-webp/118445958.webp
sợ hãi
một người đàn ông sợ hãi
臆病な
臆病な男
cms/adjectives-webp/118504855.webp
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
未成年の
未成年の少女
cms/adjectives-webp/129678103.webp
khỏe mạnh
phụ nữ khỏe mạnh
元気な
元気な女性
cms/adjectives-webp/96387425.webp
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
急進的な
急進的な問題解決
cms/adjectives-webp/102547539.webp
hiện diện
chuông báo hiện diện
出席している
出席しているベル