Từ vựng
Học tính từ – Nhật
きれいな
きれいな洗濯物
kireina
kireina sentakubutsu
sạch sẽ
đồ giặt sạch sẽ
不公平な
不公平な仕事の分担
fukōheina
fukōheina shigoto no buntan
bất công
sự phân chia công việc bất công
破産した
破産した人
hasan shita
hasan shita hito
phá sản
người phá sản
ゆるい
ゆるい歯
yurui
yurui ha
lỏng lẻo
chiếc răng lỏng lẻo
食べられる
食べられるチリペッパー
taberareru
taberareru chiripeppā
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
完全な
完全な虹
kanzen‘na
kanzen‘na niji
hoàn chỉnh
cầu vồng hoàn chỉnh
前の
前の物語
mae no
mae no monogatari
trước đó
câu chuyện trước đó
ロマンチックな
ロマンチックなカップル
romanchikkuna
romanchikkuna kappuru
lãng mạn
cặp đôi lãng mạn
太った
太った人
futotta
futotta hito
béo
một người béo
少ない
少ない食事
sukunai
sukunai shokuji
ít
ít thức ăn
まっすぐ
まっすぐなチンパンジー
massugu
massuguna chinpanjī
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng