Từ vựng
Học tính từ – Nhật
慎重な
慎重な少年
shinchōna
shinchōna shōnen
nhẹ nhàng
cậu bé nhẹ nhàng
まっすぐ
まっすぐなチンパンジー
massugu
massuguna chinpanjī
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
緊急の
緊急の助け
kinkyū no
kinkyū no tasuke
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
遅い
遅い仕事
osoi
osoi shigoto
muộn
công việc muộn
ばかげている
ばかげた考え
bakagete iru
bakageta kangae
ngớ ngẩn
suy nghĩ ngớ ngẩn
閉じた
閉じた目
tojita
tojita me
đóng
mắt đóng
絶対的な
絶対に飲める
zettai-tekina
zettai ni nomeru
tuyệt đối
khả năng uống tuyệt đối
完璧な
完璧な歯
kanpekina
kanpekina ha
hoàn hảo
răng hoàn hảo
死んだ
死んだサンタクロース
shinda
shinda santakurōsu
chết
ông già Noel chết
美しい
美しい花
utsukushī
utsukushī hana
đẹp
hoa đẹp
近い
近くのライオン
chikai
chikaku no raion
gần
con sư tử gần