Từ vựng
Học tính từ – Gujarat
જન્મતા
તાજેતરમાં જન્મેલી બાળક
janmatā
tājētaramāṁ janmēlī bāḷaka
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh
આધારશ
દવાઓના આધારપર રોગી
ādhāraśa
davā‘ōnā ādhārapara rōgī
phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc
પૂર્ણ
પૂર્ણ ખરીદદારીની ગાળી
pūrṇa
pūrṇa kharīdadārīnī gāḷī
đầy
giỏ hàng đầy
તળાંકિત
તળાંકિત જોડાણ
taḷāṅkita
taḷāṅkita jōḍāṇa
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn
પૂર્ણતયા
પૂર્ણતયા પીવું પાણી
pūrṇatayā
pūrṇatayā pīvuṁ pāṇī
tuyệt đối
khả năng uống tuyệt đối
કડાક
કડાક ચોકલેટ
kaḍāka
kaḍāka cōkalēṭa
đắng
sô cô la đắng
અરસાંવ
અરસાંવ સાયકલ માર્ગ
arasānva
arasānva sāyakala mārga
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
ઉત્તમ
ઉત્તમ વિચાર
uttama
uttama vicāra
xuất sắc
ý tưởng xuất sắc
वैद्युतिक
वैद्युतिक पर्वत रेल
vaidyutik
vaidyutik parvat rel
điện
tàu điện lên núi
સુરક્ષિત
સુરક્ષિત વસ્ત્ર
surakṣita
surakṣita vastra
an toàn
trang phục an toàn
उत्साही
उत्साही प्रतिसाद
utsāhī
utsāhī pratisāda
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng