શબ્દભંડોળ

વિશેષણો શીખો – Vietnamese

cms/adjectives-webp/110722443.webp
tròn
quả bóng tròn
ગોળ
ગોળ બોલ
cms/adjectives-webp/82537338.webp
đắng
sô cô la đắng
કડાક
કડાક ચોકલેટ
cms/adjectives-webp/170182265.webp
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt
વિશેષ
વિશેષ રુચિ
cms/adjectives-webp/96198714.webp
đã mở
hộp đã được mở
ખોલાયેલું
ખોલાયેલું ડબ્બો
cms/adjectives-webp/82786774.webp
phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc
આધારશ
દવાઓના આધારપર રોગી
cms/adjectives-webp/171244778.webp
hiếm
con panda hiếm
દુર્લભ
દુર્લભ પાંડા
cms/adjectives-webp/80273384.webp
xa
chuyến đi xa
વ્યાપક
વ્યાપક પ્રવાસ
cms/adjectives-webp/129080873.webp
nắng
bầu trời nắng
આતપીય
આતપીય આકાશ
cms/adjectives-webp/164753745.webp
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
જાગૃત
જાગૃત કુતરો
cms/adjectives-webp/116964202.webp
rộng
bãi biển rộng
પહોળું
પહોળો સમુદ્ર કિનારો
cms/adjectives-webp/30244592.webp
nghèo đói
những ngôi nhà nghèo đói
ગરીબ
ગરીબ નિવાસ
cms/adjectives-webp/112373494.webp
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết
જરૂરી
જરૂરી ફ્લેશલાઇટ