શબ્દભંડોળ
વિશેષણો શીખો – Vietnamese
tròn
quả bóng tròn
ગોળ
ગોળ બોલ
đắng
sô cô la đắng
કડાક
કડાક ચોકલેટ
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt
વિશેષ
વિશેષ રુચિ
đã mở
hộp đã được mở
ખોલાયેલું
ખોલાયેલું ડબ્બો
phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc
આધારશ
દવાઓના આધારપર રોગી
hiếm
con panda hiếm
દુર્લભ
દુર્લભ પાંડા
xa
chuyến đi xa
વ્યાપક
વ્યાપક પ્રવાસ
nắng
bầu trời nắng
આતપીય
આતપીય આકાશ
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
જાગૃત
જાગૃત કુતરો
rộng
bãi biển rộng
પહોળું
પહોળો સમુદ્ર કિનારો
nghèo đói
những ngôi nhà nghèo đói
ગરીબ
ગરીબ નિવાસ