Từ vựng
Học tính từ – Quốc tế ngữ
amara
amaraj grapefruktoj
đắng
bưởi đắng
oranĝkolora
oranĝkoloraj abrikotoj
cam
quả mơ màu cam
monda
la monda monda ekonomio
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu
fama
la fama templo
nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng
angla
la angla instruado
Anh
tiết học tiếng Anh
mallonga
mallonga rigardo
ngắn
cái nhìn ngắn
alilanda
alilandaj ligoj
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài
ronda
la ronda pilko
tròn
quả bóng tròn
lasta
la lasta volo
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
ora
ora pagodo
vàng
ngôi chùa vàng
ĉarma
ĉarma katido
dễ thương
một con mèo dễ thương