Từ vựng
Học tính từ – Quốc tế ngữ
malfrua
malfrua eliro
trễ
sự khởi hành trễ
malforta
la malforta paciento
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
kruta
la kruta monto
dốc
ngọn núi dốc
malfermita
la malfermita kurteno
mở
bức bình phong mở
senfina
la senfina vojo
vô tận
con đường vô tận
uzinda
uzindaj ovoj
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng
forta
la forta tertremo
mạnh mẽ
trận động đất mạnh mẽ
farita
la farita neĝo forigo
đã hoàn thành
việc loại bỏ tuyết đã hoàn thành
ebla
la ebla malo
có thể
trái ngược có thể