Từ vựng
Học tính từ – Quốc tế ngữ
bruna
bruna ligna muro
nâu
bức tường gỗ màu nâu
singarda
la singarda knabo
nhẹ nhàng
cậu bé nhẹ nhàng
stranga
la stranga bildo
kỳ quái
bức tranh kỳ quái
malfrua
la malfrua laboro
muộn
công việc muộn
alilanda
alilandaj ligoj
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài
kosta
la kosta vilao
đắt
biệt thự đắt tiền
etaj
etaj germetoj
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
jara
la jara kresko
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
jura
jura problemo
pháp lý
một vấn đề pháp lý
absurda
absurda okulvitro
phi lý
chiếc kính phi lý
reala
la reala valoro
thực sự
giá trị thực sự