Từ vựng
Học tính từ – Quốc tế ngữ
malfermita
la malfermita kurteno
mở
bức bình phong mở
ripoziga
ripoziga ferio
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
ĝusta
ĝusta penso
đúng
ý nghĩa đúng
fita
fita virino
khỏe mạnh
phụ nữ khỏe mạnh
netravirebla
netravirebla vojo
không thể qua được
con đường không thể qua được
plenkreskula
la plenkreskula knabino
trưởng thành
cô gái trưởng thành
klara
klara registro
rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng
malvarma
la malvarma vetero
lạnh
thời tiết lạnh
fajna
la fajna sabla plaĝo
tinh tế
bãi cát tinh tế
kolera
la kolera polico
giận dữ
cảnh sát giận dữ
ludeme
la ludema lernado
theo cách chơi
cách học theo cách chơi