Vocabulary
Learn Adjectives – Vietnamese
không thể đọc
văn bản không thể đọc
unreadable
the unreadable text
Ấn Độ
khuôn mặt Ấn Độ
Indian
an Indian face
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
clear
the clear glasses
kép
bánh hamburger kép
double
the double hamburger
đã mở
hộp đã được mở
opened
the opened box
khỏe mạnh
phụ nữ khỏe mạnh
fit
a fit woman
lý tưởng
trọng lượng cơ thể lý tưởng
ideal
the ideal body weight
khủng khiếp
bầu không khí khủng khiếp
creepy
a creepy atmosphere
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
gloomy
a gloomy sky
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
careless
the careless child
tuyệt vời
cảnh tượng tuyệt vời
great
the great view