Vocabulary
Learn Adjectives – Vietnamese
ướt
quần áo ướt
wet
the wet clothes
gần
một mối quan hệ gần
close
a close relationship
đắt
biệt thự đắt tiền
expensive
the expensive villa
phát xít
khẩu hiệu phát xít
fascist
the fascist slogan
trước đó
câu chuyện trước đó
previous
the previous story
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
annual
the annual increase
xanh
trái cây cây thông màu xanh
blue
blue Christmas ornaments
mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ
strong
the strong woman
khó khăn
việc leo núi khó khăn
difficult
the difficult mountain climbing
không thông thường
thời tiết không thông thường
unusual
unusual weather
hoàn toàn
một cái đầu trọc hoàn toàn
completely
a completely bald head