Vocabulary
Learn Adjectives – Vietnamese
màu tím
bông hoa màu tím
violet
the violet flower
hài hước
trang phục hài hước
funny
the funny costume
phá sản
người phá sản
bankrupt
the bankrupt person
sớm
việc học sớm
early
early learning
trắng
phong cảnh trắng
white
the white landscape
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng
usable
usable eggs
mãnh liệt
một cuộc tranh cãi mãnh liệt
violent
a violent dispute
hàng năm
lễ hội hàng năm
annual
the annual carnival
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
strong
strong storm whirls
rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng
clear
a clear index
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
alcoholic
the alcoholic man