Vocabulary
Learn Adjectives – Vietnamese
sâu
tuyết sâu
deep
deep snow
thực sự
giá trị thực sự
real
the real value
nhiều
nhiều vốn
much
much capital
đã mở
hộp đã được mở
opened
the opened box
ngớ ngẩn
cặp đôi ngớ ngẩn
silly
a silly couple
độc thân
một người mẹ độc thân
single
a single mother
lười biếng
cuộc sống lười biếng
lazy
a lazy life
đầy
giỏ hàng đầy
full
a full shopping cart
cá nhân
lời chào cá nhân
personal
the personal greeting
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
unfriendly
an unfriendly guy
nâu
bức tường gỗ màu nâu
brown
a brown wooden wall