Vocabulary
Learn Adjectives – Vietnamese
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
annual
the annual increase
duy nhất
con chó duy nhất
sole
the sole dog
không may
một tình yêu không may
unhappy
an unhappy love
ngọt
kẹo ngọt
sweet
the sweet confectionery
hài hước
trang phục hài hước
funny
the funny disguise
gấp ba
chip di động gấp ba
triple
the triple phone chip
phong phú
một bữa ăn phong phú
extensive
an extensive meal
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
sleepy
sleepy phase
tròn
quả bóng tròn
round
the round ball
sẵn lòng giúp đỡ
bà lão sẵn lòng giúp đỡ
helpful
a helpful lady
thành công
sinh viên thành công
successful
successful students