Vocabulary
Learn Adjectives – Vietnamese
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật
technical
a technical wonder
hẹp
cây cầu treo hẹp
narrow
the narrow suspension bridge
lỏng lẻo
chiếc răng lỏng lẻo
loose
the loose tooth
dễ thương
một con mèo dễ thương
cute
a cute kitten
cao
tháp cao
high
the high tower
tinh khiết
nước tinh khiết
pure
pure water
ngon miệng
một bánh pizza ngon miệng
delicious
a delicious pizza
khó khăn
việc leo núi khó khăn
difficult
the difficult mountain climbing
an toàn
trang phục an toàn
safe
safe clothing
công bằng
việc chia sẻ công bằng
fair
a fair distribution
vội vàng
ông già Noel vội vàng
hasty
the hasty Santa Claus