Từ vựng
Học tính từ – Bosnia
nježan
nježan poklon
yêu thương
món quà yêu thương
izgubljen
izgubljeni avion
mất tích
chiếc máy bay mất tích
tehnički
tehničko čudo
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật
brzo
brzi skijaš
nhanh chóng
người trượt tuyết nhanh chóng
lijepa
lijepa djevojka
xinh đẹp
cô gái xinh đẹp
vjeran
znak vjerne ljubavi
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
eksterni
eksterni memorija
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
mrtav
mrtvi Djed Mraz
chết
ông già Noel chết
spreman za pokretanje
spreman avion za poletanje
sẵn sàng cất cánh
chiếc máy bay sẵn sàng cất cánh
homoseksualan
dva homoseksualna muškarca
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
strm
strm brdo
dốc
ngọn núi dốc