Từ vựng
Học tính từ – Bosnia
radikalno
radikalno rješenje problema
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
krivudav
krivudava cesta
uốn éo
con đường uốn éo
ovisan
ovisnici o lijekovima
phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc
rano
rano učenje
sớm
việc học sớm
strašno
strašna pojava
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
sam
samotan pas
duy nhất
con chó duy nhất
moguće
moguća suprotnost
có thể
trái ngược có thể
bespomoćan
bespomoćan čovjek
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
suh
suho rublje
khô
quần áo khô
mračan
mračna noć
tối
đêm tối
električno
električna planinska željeznica
điện
tàu điện lên núi