Từ vựng
Học tính từ – Bosnia
uobičajen
uobičajeni vjenčani buket
phổ biến
bó hoa cưới phổ biến
vjeran
znak vjerne ljubavi
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
usamljen
usamljeni udovac
cô đơn
góa phụ cô đơn
uključen
uključene slamke
bao gồm
ống hút bao gồm
neprohodno
neprohodna cesta
không thể qua được
con đường không thể qua được
nježan
nježan poklon
yêu thương
món quà yêu thương
vidljiv
vidljiva planina
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
negativan
negativna vijest
tiêu cực
tin tức tiêu cực
cijeli
cijela pizza
toàn bộ
một chiếc pizza toàn bộ
samohrana
samohrana majka
độc thân
một người mẹ độc thân
kompetentan
kompetentan inženjer
giỏi
kỹ sư giỏi