Rječnik
Naučite prideve – vijetnamski
chảy máu
môi chảy máu
krvav
krvave usne
mềm
giường mềm
mekan
mekani krevet
không thành công
việc tìm nhà không thành công
neuspješno
neuspješna potraga za stanom
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng
važno
važni termini
nghiêm ngặt
quy tắc nghiêm ngặt
strogo
strogo pravilo
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
mračan
mračno nebo
cực đoan
môn lướt sóng cực đoan
ekstremno
ekstremno surfanje
vô ích
gương ô tô vô ích
beskoristan
beskorisno automobilsko ogledalo
đắng
bưởi đắng
gorak
gorke grejpfruti
trống trải
màn hình trống trải
prazan
prazan ekran
buồn bã
đứa trẻ buồn bã
tužno
tužno dijete