Rječnik
Naučite prideve – vijetnamski
bổ sung
thu nhập bổ sung
dodatan
dodatni prihod
tồi tệ
lũ lụt tồi tệ
loše
loše poplava
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ
tih
molba da se bude tih
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
strašno
strašna pojava
toàn bộ
một chiếc pizza toàn bộ
cijeli
cijela pizza
xuất sắc
bữa tối xuất sắc
izvanredan
izvanredan obrok
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
bez napora
biciklistička staza bez napora
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
dovršen
nedovršen most
khỏe mạnh
phụ nữ khỏe mạnh
fit
fit žena
không thể tin được
một ném không thể tin được
nemoguće
nemoguć bacanje
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
naivan
naivni odgovor