Từ vựng
Học tính từ – Bosnia
preostali
preostali snijeg
còn lại
tuyết còn lại
ovalno
ovalni stol
hình oval
bàn hình oval
fantastičan
fantastičan boravak
tuyệt vời
kì nghỉ tuyệt vời
bespomoćan
bespomoćan čovjek
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
ljubazan
ljubazna ponuda
thân thiện
đề nghị thân thiện
vodoravan
vodoravna garderoba
ngang
tủ quần áo ngang
srdačno
srdačna juha
đậm đà
bát súp đậm đà
korišteno
korišteni predmeti
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
prvi
prvi proljetni cvjetovi
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
engleskogovorni
engleskogovorna škola
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
sićušan
sićušni klice
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ