Từ vựng
Học tính từ – Rumani
violent
cutremurul violent
mạnh mẽ
trận động đất mạnh mẽ
sinos
drumul sinos
uốn éo
con đường uốn éo
îngrozitor
rechinul îngrozitor
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
la fel
două modele la fel
giống nhau
hai mẫu giống nhau
atent
o spălare atentă a mașinii
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
adevărat
prietenia adevărată
thật
tình bạn thật
răcoritor
băutura răcoritoare
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
englezesc
cursul de engleză
Anh
tiết học tiếng Anh
beat
un bărbat beat
say rượu
người đàn ông say rượu
probabil
domeniul probabil
có lẽ
khu vực có lẽ
orizontal
vestiarul orizontal
ngang
tủ quần áo ngang