Từ vựng
Học tính từ – Rumani
cețos
amurgul cețos
sương mù
bình minh sương mù
rămas
mâncarea rămasă
còn lại
thức ăn còn lại
lila
lavandă lila
tím
hoa oải hương màu tím
comic
bărbi comice
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
violent
o confruntare violentă
mãnh liệt
một cuộc tranh cãi mãnh liệt
amărui
ciocolata amărui
đắng
sô cô la đắng
savuros
supa savuroasă
đậm đà
bát súp đậm đà
direct
o lovitură directă
trực tiếp
một cú đánh trực tiếp
dispărut
un avion dispărut
mất tích
chiếc máy bay mất tích
surprins
vizitatorul surprins al junglei
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
aerodinamic
forma aerodinamică
hình dáng bay
hình dáng bay