Từ vựng

Học tính từ – Pashto

cms/adjectives-webp/133966309.webp
هندی
یو هندی مخ
hindi
yo hindi mukh
Ấn Độ
khuôn mặt Ấn Độ
cms/adjectives-webp/112373494.webp
ضروري
د ضروري د فانوس
zaroori
də zaroori d̪ fanus
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết
cms/adjectives-webp/144942777.webp
غیر معمولي
غیر معمولي ابه
ghair maʿmuuli
ghair maʿmuuli abah
không thông thường
thời tiết không thông thường
cms/adjectives-webp/102474770.webp
بې کامیاب
یوه بې کامیاب کور تلاش
be kaamyaab
yawe be kaamyaab koor talaash
không thành công
việc tìm nhà không thành công
cms/adjectives-webp/94039306.webp
نړیوال
نړیوال جرم ګاڼۍ
narriwaal
narriwaal jarm gaana
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
cms/adjectives-webp/168105012.webp
مشهور
یو مشهور کنسرټ
mashhoor
yow mashhoor konsṛṭ
phổ biến
một buổi hòa nhạc phổ biến
cms/adjectives-webp/125846626.webp
بشپړ
یو بشپړ قوس قزح
bis̱hp̱ar
yo bis̱hp̱ar qos qaẕah
hoàn chỉnh
cầu vồng hoàn chỉnh
cms/adjectives-webp/103342011.webp
بیلابیلی
بیلابیلی وابستگی
bilaabili
bilaabili wabastagi
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài
cms/adjectives-webp/104559982.webp
روزانه
د روزانه حمام
rozaana
da rozaana hamaam
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
cms/adjectives-webp/173582023.webp
حقیقتي
حقیقتي ارزښت
haqīqati
haqīqati arzxt
thực sự
giá trị thực sự
cms/adjectives-webp/129704392.webp
بشپړ
یو بشپړ ترالې
bishpəṛ
yow bishpəṛ trālē
đầy
giỏ hàng đầy
cms/adjectives-webp/127673865.webp
سپین
یو سپین موټر
spīn
yo spīn mūṭar
bạc
chiếc xe màu bạc