Từ vựng
Học tính từ – Pashto
خندانکی
د خندانکی لباس
khandaanki
da khandaanki libaas
hài hước
trang phục hài hước
فنلینډی
د فنلینډی پلاز
finleendaay
d finleendaay plaaz
Phần Lan
thủ đô Phần Lan
خسته
یو خسته ښځه
khasta
yow khasta xaz̠a
mệt mỏi
một phụ nữ mệt mỏi
نړیوی
د نړیوی نړیوال اقتصاد
naraywi
da naraywi naraywal eqtesaad
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu
ساعتے
د ساعتے نوګوي بدلون
saaatey
də saaatey nogway bədlown
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
تازه
تازه صدفي
tāzah
tāzah sadafi
tươi mới
hàu tươi
ډیوانه
یو ډیوانه ښځه
ḍiwaana
yaw ḍiwaana khaḍa
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
خوفناک
ہساب کول خوفناک ده.
xūfnāk
ḥisāb kowal xūfnāk dā.
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
سپین
یو سپین موټر
spīn
yo spīn mūṭar
bạc
chiếc xe màu bạc
خنده دار
خنده دار ریشونه
khanda daar
khanda daar reshwona
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
بلا قیمت
یو بلا قیمت الماس.
bla qeemat
yow bla qeemat almas.
vô giá
viên kim cương vô giá