Từ vựng
Học tính từ – Pashto
جوړ
یو جوړ ښځه
jowṛ
yow jowṛ xaz̠a
khỏe mạnh
phụ nữ khỏe mạnh
عجلتي
عجلتي کریسمس بابا
ʿajlatī
ʿajlatī krismas bābā
vội vàng
ông già Noel vội vàng
خپل جوړ شوی
خپل جوړ شوی اورډبری مشروب
khpal jowṛ shawī
khpal jowṛ shawī orḍ̱barī mashrub
tự làm
bát trái cây dâu tự làm
انتهایي
د انتهایي سرفنګ
intihaayi
da intihaayi sarfing
cực đoan
môn lướt sóng cực đoan
جامد
یوه جامده ترتیب
jāmed
yō jāmeda tartīb
chặt chẽ
một thứ tự chặt chẽ
سپين
یوه سپين منظر
spīn
yowha spīn manẓr
trắng
phong cảnh trắng
فاشیستی
د فاشیستی شعار
faashīsti
da faashīsti shi‘aar
phát xít
khẩu hiệu phát xít
نامعقول
یو نامعقول عینک
na ma‘qool
yoo na ma‘qool ainak
phi lý
chiếc kính phi lý
بوره
یوه بوره لیک دیوار
būra
yowa būra līk dīwār
nâu
bức tường gỗ màu nâu
خفیه
د خفیه ګډوډګانې
khafīh
da khafīh gḍuḍgānē
lén lút
việc ăn vụng lén lút
نن ورځی
نن ورځی روزنامې
nan warṛī
nan warṛī ruznāmē
ngày nay
các tờ báo ngày nay