Từ vựng

Học động từ – Pashto

cms/verbs-webp/114888842.webp
ښایستل
هغه د وروستۍ فیشن ښایستي.
xhayastal
haghay da vorostey fashion xhayastee.
khoe
Cô ấy khoe thời trang mới nhất.
cms/verbs-webp/6307854.webp
ته اوسول
خوشحالی تاسې ته اوسېږي.
ta ausol
khushḥālī tāse tē ausezhi.
đến với
May mắn đang đến với bạn.
cms/verbs-webp/42111567.webp
غلط کول
پرېزانۍ سره ويشاره کوه، نو غلط مه کړی!
ghlaṭ kol
prēzānē srah wēshārah kowah, now ghlaṭ mah krē!
mắc lỗi
Hãy suy nghĩ cẩn thận để bạn không mắc lỗi!
cms/verbs-webp/51120774.webp
پېښل
د خوبونو کې عجیب څیرونې پېښلې دي.
pizhal
da khobuno kae ajib tsironay pizhlay di.
treo lên
Vào mùa đông, họ treo một nhà chim lên.
cms/verbs-webp/95625133.webp
راته کول
هغه خپله پیشو ډېر سره راته کوي.
ratah kol
haghē khpalah pēsho ḍēr srah ratah kowī.
yêu
Cô ấy rất yêu mèo của mình.
cms/verbs-webp/113418330.webp
تصمیم اخلل
هغه د نوی د ویښتنې تصمیم اخلي.
taṣmīm axll
haghə da nowē da wiṣtnē taṣmīm axli.
quyết định
Cô ấy đã quyết định một kiểu tóc mới.
cms/verbs-webp/80325151.webp
تکمیل کول
هغوی د ستنیدو کار تکمیل کړی.
takmīl kol
haghwī da stnīdo kār takmīl kṛī.
hoàn thành
Họ đã hoàn thành nhiệm vụ khó khăn.
cms/verbs-webp/118868318.webp
خوښول
هګګه شکلاټ نه د شاکر څخه ډېر خوښي.
khwaḍawal
haghgah shaklāṭ na də shāker ćhkhah ḍēr khwaḍee.
thích
Cô ấy thích sô cô la hơn rau củ.
cms/verbs-webp/118861770.webp
ډارل
د تاریکۍ په کې ماشوم ډاریږي.
ḍārl
da tārīkay pa kay māshum ḍārīḍi.
sợ
Đứa trẻ sợ trong bóng tối.
cms/verbs-webp/90183030.webp
سره مرستل
هغه يوه بهر له ځان پورې سره مرستل کړ.
sraha marastal
haghē yaw bahr lah ẓān pūray sraha marastal kḍa.
giúp đứng dậy
Anh ấy đã giúp anh kia đứng dậy.
cms/verbs-webp/84472893.webp
سوارېدل
ماشومان د بایسکلونو او اسکوټرونو په سوارېدلو کې خوښيږي.
sawaraidal
maashuman da baiskulono aw skutorono pa sawaraidalo ki khwakhigi.
cưỡi
Trẻ em thích cưỡi xe đạp hoặc xe scooter.
cms/verbs-webp/132305688.webp
ضایعول
توان نه باید ضایع شي.
zāyīwol
tawān na bayad zāyīd shay.
lãng phí
Năng lượng không nên bị lãng phí.