لغتونه

صفتونه زده کړئ – Vietnamese

cms/adjectives-webp/118410125.webp
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
خوړونکی
خوړونکي مرچلي
cms/adjectives-webp/98507913.webp
quốc gia
các lá cờ quốc gia
ملي
د ملي بیرغی
cms/adjectives-webp/122960171.webp
đúng
ý nghĩa đúng
سړی
یو سړی فکر
cms/adjectives-webp/135350540.webp
hiện có
sân chơi hiện có
موجود
د موجود لوبډل
cms/adjectives-webp/108932478.webp
trống trải
màn hình trống trải
خالی
د خالی دیسپلې
cms/adjectives-webp/96387425.webp
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
اساسي
اساسي مشکل حل کول.
cms/adjectives-webp/171013917.webp
đỏ
cái ô đỏ
سره
یو سره چڼه
cms/adjectives-webp/145180260.webp
kỳ lạ
thói quen ăn kỳ lạ
عجیب
یو عجیب خوړولو عادت
cms/adjectives-webp/110722443.webp
tròn
quả bóng tròn
ګرګړی
د ګرګړی توپ
cms/adjectives-webp/134719634.webp
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
خنده دار
خنده دار ریشونه
cms/adjectives-webp/132028782.webp
đã hoàn thành
việc loại bỏ tuyết đã hoàn thành
ترسره شوی
ترسره شوی د واوریدو برف
cms/adjectives-webp/142264081.webp
trước đó
câu chuyện trước đó
پخوانی
د پخوانی قصه