لغتونه

صفتونه زده کړئ – Vietnamese

cms/adjectives-webp/96290489.webp
vô ích
gương ô tô vô ích
بې فائده
بې فائده موټر اینې
cms/adjectives-webp/101204019.webp
có thể
trái ngược có thể
ممکن
د ممکن مخالف
cms/adjectives-webp/126284595.webp
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
چالاک
یو چالاک موټر
cms/adjectives-webp/78306447.webp
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
سالانه
د سالانه اضافه شوی
cms/adjectives-webp/132595491.webp
thành công
sinh viên thành công
کامیاب
کامیاب زده کوونکي
cms/adjectives-webp/89893594.webp
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
خفه
د خفه مردان
cms/adjectives-webp/135260502.webp
vàng
ngôi chùa vàng
زرين
د زرين پاګوډا
cms/adjectives-webp/110722443.webp
tròn
quả bóng tròn
ګرګړی
د ګرګړی توپ
cms/adjectives-webp/131904476.webp
nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm
خطرناک
خطرناک کروکوډايل
cms/adjectives-webp/169533669.webp
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
ضروري
ضروري تذکره
cms/adjectives-webp/132704717.webp
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
ضعیف
ضعیف مریضہ
cms/adjectives-webp/171618729.webp
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
عمودی
یو عمودی برۍ