لغتونه

صفتونه زده کړئ – Vietnamese

cms/adjectives-webp/120375471.webp
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
استراحت بخش
یو استراحت بخش اویلاښت
cms/adjectives-webp/134146703.webp
thứ ba
đôi mắt thứ ba
درېم
یو درېم اتڼ
cms/adjectives-webp/171454707.webp
đóng
cánh cửa đã đóng
بند
بند دروازه
cms/adjectives-webp/141370561.webp
rụt rè
một cô gái rụt rè
شرمیله
یو شرمیله چڼه
cms/adjectives-webp/131511211.webp
đắng
bưởi đắng
تله
تله پمپلموس
cms/adjectives-webp/132254410.webp
hoàn hảo
kính chương hoàn hảo
کامل
کامل شیشې روزیټ
cms/adjectives-webp/134079502.webp
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu
نړیوی
د نړیوی نړیوال اقتصاد
cms/adjectives-webp/66342311.webp
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
ګرم
یو ګرم اوبو تالاب
cms/adjectives-webp/113969777.webp
yêu thương
món quà yêu thương
محبتباز
د محبتباز هدیه
cms/adjectives-webp/75903486.webp
lười biếng
cuộc sống lười biếng
تنخواه
یو تنخواه ژوند
cms/adjectives-webp/127330249.webp
vội vàng
ông già Noel vội vàng
عجلتي
عجلتي کریسمس بابا
cms/adjectives-webp/126936949.webp
nhẹ
chiếc lông nhẹ
سبک
یو سبک پرښۍ