لغتونه

صفتونه زده کړئ – Vietnamese

cms/adjectives-webp/131228960.webp
thiên tài
bộ trang phục thiên tài
عبقري
یو عبقري لباس
cms/adjectives-webp/170476825.webp
hồng
bố trí phòng màu hồng
وردګی
وردګی اطاق ته غورځونه
cms/adjectives-webp/43649835.webp
không thể đọc
văn bản không thể đọc
ناليکښابېلی
ناليکښابېلی متن
cms/adjectives-webp/172707199.webp
mạnh mẽ
con sư tử mạnh mẽ
قوي
يو قوي شیر
cms/adjectives-webp/80273384.webp
xa
chuyến đi xa
اوږد
یو اوږد سفر
cms/adjectives-webp/84096911.webp
lén lút
việc ăn vụng lén lút
خفیه
د خفیه ګډوډګانې
cms/adjectives-webp/97936473.webp
hài hước
trang phục hài hước
خندانکی
د خندانکی لباس
cms/adjectives-webp/113969777.webp
yêu thương
món quà yêu thương
محبتباز
د محبتباز هدیه
cms/adjectives-webp/125506697.webp
tốt
cà phê tốt
ښه
ښه قهوه
cms/adjectives-webp/109775448.webp
vô giá
viên kim cương vô giá
بلا قیمت
یو بلا قیمت الماس.
cms/adjectives-webp/107078760.webp
mãnh liệt
một cuộc tranh cãi mãnh liệt
خشونت پوره
یوه خشونت پوره جګړه
cms/adjectives-webp/170746737.webp
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
قانوني
قانوني ګندګي