لغتونه

صفتونه زده کړئ – Vietnamese

cms/adjectives-webp/119499249.webp
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
جلې
جلې مرسته
cms/adjectives-webp/131822511.webp
xinh đẹp
cô gái xinh đẹp
خوښوونکی
یو خوښوونکی دوچی
cms/adjectives-webp/63945834.webp
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
ساده فکر
ساده فکر ځواب
cms/adjectives-webp/96198714.webp
đã mở
hộp đã được mở
واک شوی
واک شوی کارټون
cms/adjectives-webp/39465869.webp
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
مهلتی
مهلتی پارک کول
cms/adjectives-webp/118410125.webp
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
خوړونکی
خوړونکي مرچلي
cms/adjectives-webp/128024244.webp
xanh
trái cây cây thông màu xanh
سخت
یو سخت ټوټه
cms/adjectives-webp/88260424.webp
không biết
hacker không biết
نامعلوم
د نامعلوم هکر
cms/adjectives-webp/126001798.webp
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
عوامی
عوامی ټوالیتونه
cms/adjectives-webp/71079612.webp
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
انګرېزی ژبې
د انګرېزۍ ژبې مکتب
cms/adjectives-webp/170182265.webp
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt
خصوصي
خصوصي غوره
cms/adjectives-webp/84096911.webp
lén lút
việc ăn vụng lén lút
خفیه
د خفیه ګډوډګانې