لغتونه

صفتونه زده کړئ – Vietnamese

cms/adjectives-webp/90941997.webp
lâu dài
việc đầu tư tài sản lâu dài
دائمی
د دائمي ثروتونو انځور
cms/adjectives-webp/95321988.webp
đơn lẻ
cây cô đơn
تنها
یو تنها ونې
cms/adjectives-webp/42560208.webp
ngớ ngẩn
suy nghĩ ngớ ngẩn
ناواړه
د ناواړه فکر
cms/adjectives-webp/173982115.webp
cam
quả mơ màu cam
نارنجي
نارنجي اچارۍ
cms/adjectives-webp/112373494.webp
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết
ضروري
د ضروري د فانوس
cms/adjectives-webp/130570433.webp
mới
pháo hoa mới
نوی
یو نوی آتشبازی
cms/adjectives-webp/78306447.webp
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
سالانه
د سالانه اضافه شوی
cms/adjectives-webp/133153087.webp
sạch sẽ
đồ giặt sạch sẽ
صاف
صاف رسیدل
cms/adjectives-webp/25594007.webp
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
خوفناک
ہساب کول خوفناک ده.
cms/adjectives-webp/126987395.webp
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn
جدا شوی
جدا شوی زوړۍ
cms/adjectives-webp/122865382.webp
lấp lánh
sàn nhà lấp lánh
ښارلند
یو ښارلند فرش
cms/adjectives-webp/132647099.webp
sẵn sàng
những người chạy đua sẵn sàng
تیار
تیار دوړځي