لغتونه

صفتونه زده کړئ – Vietnamese

cms/adjectives-webp/132144174.webp
nhẹ nhàng
cậu bé nhẹ nhàng
محتاط
محتاط ورچی
cms/adjectives-webp/39465869.webp
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
مهلتی
مهلتی پارک کول
cms/adjectives-webp/112373494.webp
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết
ضروري
د ضروري د فانوس
cms/adjectives-webp/171966495.webp
chín
bí ngô chín
پخپله
پخپله کدو
cms/adjectives-webp/94039306.webp
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
نړیوال
نړیوال جرم ګاڼۍ
cms/adjectives-webp/42560208.webp
ngớ ngẩn
suy nghĩ ngớ ngẩn
ناواړه
د ناواړه فکر
cms/adjectives-webp/105388621.webp
buồn bã
đứa trẻ buồn bã
غمجن
د غمجن ماشوم
cms/adjectives-webp/94026997.webp
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
بې ادب
بې ادب ماشوم
cms/adjectives-webp/125882468.webp
toàn bộ
một chiếc pizza toàn bộ
بشپړ
یو بشپړ پیتزا
cms/adjectives-webp/126272023.webp
buổi tối
hoàng hôn buổi tối
شپېری
یو شپېری ماښام نیولیږد
cms/adjectives-webp/129080873.webp
nắng
bầu trời nắng
لمانځی
یو لمانځی آسمان
cms/adjectives-webp/78920384.webp
còn lại
tuyết còn lại
باقی
د باقی ورځ