لغتونه
صفتونه زده کړئ – Vietnamese
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
جلې
جلې مرسته
xinh đẹp
cô gái xinh đẹp
خوښوونکی
یو خوښوونکی دوچی
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
ساده فکر
ساده فکر ځواب
đã mở
hộp đã được mở
واک شوی
واک شوی کارټون
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
مهلتی
مهلتی پارک کول
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
خوړونکی
خوړونکي مرچلي
xanh
trái cây cây thông màu xanh
سخت
یو سخت ټوټه
không biết
hacker không biết
نامعلوم
د نامعلوم هکر
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
عوامی
عوامی ټوالیتونه
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
انګرېزی ژبې
د انګرېزۍ ژبې مکتب
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt
خصوصي
خصوصي غوره