لغتونه
صفتونه زده کړئ – Vietnamese
hỏng
kính ô tô bị hỏng
خراب
یو خراب موټر شیشه
đặc biệt
một quả táo đặc biệt
خصوصی
یو خصوصی سیب
thực sự
một chiến thắng thực sự
حقیقتي
يو حقیقتي فتح
nữ
đôi môi nữ
نسوانی
نسوانی خولے
lén lút
việc ăn vụng lén lút
خفیه
د خفیه ګډوډګانې
nắng
bầu trời nắng
لمانځی
یو لمانځی آسمان
lấp lánh
sàn nhà lấp lánh
ښارلند
یو ښارلند فرش
ngang
tủ quần áo ngang
افقی
افقی ګارډرابۍ
có lẽ
khu vực có lẽ
امکانی
امکانی ځای
duy nhất
con chó duy nhất
یوازې
د یوازې سړی سپی
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
ورانه
د ورانه پاره