لغتونه

صفتونه زده کړئ – Vietnamese

cms/adjectives-webp/71079612.webp
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
انګرېزی ژبې
د انګرېزۍ ژبې مکتب
cms/adjectives-webp/53272608.webp
vui mừng
cặp đôi vui mừng
خوشحال
خوشحال زوړ
cms/adjectives-webp/171013917.webp
đỏ
cái ô đỏ
سره
یو سره چڼه
cms/adjectives-webp/132592795.webp
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
خوشحال
خوشحال زوړۍ
cms/adjectives-webp/107108451.webp
phong phú
một bữa ăn phong phú
نیکو
یو نیکو خوراک
cms/adjectives-webp/78466668.webp
cay
quả ớt cay
تیز
یو تیز پیپریکا
cms/adjectives-webp/122775657.webp
kỳ quái
bức tranh kỳ quái
عجیب
یو عجیب عکس
cms/adjectives-webp/43649835.webp
không thể đọc
văn bản không thể đọc
ناليکښابېلی
ناليکښابېلی متن
cms/adjectives-webp/170812579.webp
lỏng lẻo
chiếc răng lỏng lẻo
ملاړ
ملاړ دندان
cms/adjectives-webp/131822511.webp
xinh đẹp
cô gái xinh đẹp
خوښوونکی
یو خوښوونکی دوچی
cms/adjectives-webp/13792819.webp
không thể qua được
con đường không thể qua được
غیرقابل گذر
یوه غیر قابل گذر لاره
cms/adjectives-webp/111608687.webp
mặn
đậu phộng mặn
ملګړی شوی
ملګړی شوی بادامونه