لغتونه

صفتونه زده کړئ – Vietnamese

cms/adjectives-webp/121712969.webp
nâu
bức tường gỗ màu nâu
بوره
یوه بوره لیک دیوار
cms/adjectives-webp/130964688.webp
hỏng
kính ô tô bị hỏng
خراب
یو خراب موټر شیشه
cms/adjectives-webp/169449174.webp
không thông thường
loại nấm không thông thường
غیر معمولی
غیر معمولی قارچې
cms/adjectives-webp/23256947.webp
xấu xa
cô gái xấu xa
بد
یوه بد چڼه
cms/adjectives-webp/107592058.webp
đẹp
hoa đẹp
خوبصورت
خوبصورت ګلونه
cms/adjectives-webp/64546444.webp
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
هفتوی
د هفتوی بدلون
cms/adjectives-webp/133548556.webp
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng
چپ
یو چپ اشاره
cms/adjectives-webp/89920935.webp
vật lý
thí nghiệm vật lý
فزيکي
د فزيکي تجربې
cms/adjectives-webp/53272608.webp
vui mừng
cặp đôi vui mừng
خوشحال
خوشحال زوړ
cms/adjectives-webp/78306447.webp
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
سالانه
د سالانه اضافه شوی
cms/adjectives-webp/132254410.webp
hoàn hảo
kính chương hoàn hảo
کامل
کامل شیشې روزیټ
cms/adjectives-webp/83345291.webp
lý tưởng
trọng lượng cơ thể lý tưởng
مثالي
د مثالي وزن