لغتونه
صفتونه زده کړئ – Vietnamese
lén lút
việc ăn vụng lén lút
خفیه
د خفیه ګډوډګانې
ngớ ngẩn
một người phụ nữ ngớ ngẩn
ناباور
ناباور ښځه
ít nói
những cô gái ít nói
خوماندنکی
د خوماندنکي څښاکان
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ
ژمنه
د ژمنه کولو خوښښونه
khỏe mạnh
phụ nữ khỏe mạnh
جوړ
یو جوړ ښځه
gai
các cây xương rồng có gai
خرڅونکی
خرڅونکي ککټونه
chặt chẽ
một thứ tự chặt chẽ
جامد
یوه جامده ترتیب
chính xác
hướng chính xác
صحیح
صحیح سمت
có sẵn
năng lượng gió có sẵn
دستیاب
د دستیاب واوروي انرژي
vật lý
thí nghiệm vật lý
فزيکي
د فزيکي تجربې
đáng yêu
thú nuôi đáng yêu
خوږ
خوږ خانځور