لغتونه

صفتونه زده کړئ – Vietnamese

cms/adjectives-webp/116964202.webp
rộng
bãi biển rộng
پښه
یو پښه ساحل
cms/adjectives-webp/97017607.webp
bất công
sự phân chia công việc bất công
بې عدل
د بې عدل کار بہر
cms/adjectives-webp/105450237.webp
khát
con mèo khát nước
تشنه
د تشنه پشو
cms/adjectives-webp/134156559.webp
sớm
việc học sớm
وروستی
وروستی زده کړه
cms/adjectives-webp/119674587.webp
tình dục
lòng tham dục tình
جنسي
جنسي خواشینه
cms/adjectives-webp/174142120.webp
cá nhân
lời chào cá nhân
شخصي
شخصي سلام
cms/adjectives-webp/175455113.webp
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
بې ابره
بې ابره آسمان
cms/adjectives-webp/100619673.webp
chua
chanh chua
تله
تله لیموڼۍ
cms/adjectives-webp/84096911.webp
lén lút
việc ăn vụng lén lút
خفیه
د خفیه ګډوډګانې
cms/adjectives-webp/112277457.webp
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
بې پامه
بې پامه ماشوم
cms/adjectives-webp/78306447.webp
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
سالانه
د سالانه اضافه شوی
cms/adjectives-webp/115703041.webp
không màu
phòng tắm không màu
بې رنګه
د بې رنګه حمام