Słownictwo
Naucz się przymiotników – wietnamski
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
szczęśliwy
szczęśliwa para
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
niegrzeczny
niegrzeczne dziecko
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
bezchmurny
bezchmurne niebo
trước đó
câu chuyện trước đó
poprzedni
poprzednia historia
nặng
chiếc ghế sofa nặng
ciężki
ciężka kanapa
phát xít
khẩu hiệu phát xít
faszystowski
faszystowskie hasło
ít nói
những cô gái ít nói
milczący
milczące dziewczyny
hiện có
sân chơi hiện có
istniejący
istniejący plac zabaw
không thông thường
thời tiết không thông thường
niezwykły
niezwykła pogoda
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
staranny
staranne mycie samochodu
huyên náo
tiếng hét huyên náo
histeryczny
histeryczny krzyk