शब्दसंग्रह
विशेषण शिका – व्हिएतनामी
xuất sắc
ý tưởng xuất sắc
उत्तम
उत्तम विचार
trung thực
lời thề trung thực
ईमानदार
ईमानदार प्रतिज्ञा
lạnh
thời tiết lạnh
थंड
थंड हवा
lý tưởng
trọng lượng cơ thể lý tưởng
आदर्श
आदर्श शरीर वजन
dễ thương
một con mèo dễ thương
चवळ
चवळ बिल्ली
sâu
tuyết sâu
गहन
गहन बर्फ
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài
विदेशी
विदेशी नातं
miễn phí
phương tiện giao thông miễn phí
मुफ्त
मुफ्त परिवहन साधन
trắng
phong cảnh trắng
पांढरा
पांढरा परिदृश्य
hoàn toàn
một cái đầu trọc hoàn toàn
पूर्णपणे
पूर्णपणे तकळा
xanh
trái cây cây thông màu xanh
निळा
निळ्या क्रिसमस वृक्षाची गोळी