शब्दसंग्रह
विशेषण शिका – व्हिएतनामी
trễ
sự khởi hành trễ
उशीरझालेला
उशीरझालेला प्रस्थान
hoàn hảo
răng hoàn hảo
साक्षात्कारी
साक्षात्कारी दात
giống nhau
hai mẫu giống nhau
समान
दोन समान नमुने
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
सार्वजनिक
सार्वजनिक शौचालय
Phần Lan
thủ đô Phần Lan
फिनिश
फिनिश राजधानी
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
सोडून
सोडून उत्तर
uốn éo
con đường uốn éo
वाकळी
वाकळी रस्ता
đậm đà
bát súp đậm đà
झणझणीत
झणझणीत सूप
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
अंतिम
अंतिम इच्छा
bẩn thỉu
không khí bẩn thỉu
गांदळ
गांदळ हवा
hữu ích
một cuộc tư vấn hữu ích
उपयुक्त
उपयुक्त सल्ला