शब्दसंग्रह

विशेषण शिका – व्हिएतनामी

cms/adjectives-webp/99027622.webp
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
अवैध
अवैध भांगाची पेरणी
cms/adjectives-webp/130526501.webp
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
प्रसिद्ध
प्रसिद्ध ईफेल टॉवर
cms/adjectives-webp/90700552.webp
bẩn thỉu
giày thể thao bẩn thỉu
गांधळा
गांधळा स्पोर्टशू
cms/adjectives-webp/122783621.webp
kép
bánh hamburger kép
दुहेरा
दुहेरा हॅम्बर्गर
cms/adjectives-webp/126936949.webp
nhẹ
chiếc lông nhẹ
हलका
हलका पंख
cms/adjectives-webp/108932478.webp
trống trải
màn hình trống trải
रिकामा
रिकामा स्क्रीन
cms/adjectives-webp/130964688.webp
hỏng
kính ô tô bị hỏng
खराब
खराब कारची खिडकी
cms/adjectives-webp/173160919.webp
sống
thịt sống
कच्चा
कच्चा मांस
cms/adjectives-webp/103211822.webp
xấu xí
võ sĩ xấu xí
कुरूप
कुरूप मुक्कामार
cms/adjectives-webp/80273384.webp
xa
chuyến đi xa
विस्तृत
विस्तृत प्रवास
cms/adjectives-webp/177266857.webp
thực sự
một chiến thắng thực sự
खरा
खरा विजय
cms/adjectives-webp/134079502.webp
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu
वैश्विक
वैश्विक जगव्यापार