शब्दसंग्रह
विशेषण शिका – व्हिएतनामी
độc thân
người đàn ông độc thân
अविवाहित
अविवाहित माणूस
xuất sắc
ý tưởng xuất sắc
उत्तम
उत्तम विचार
trung thực
lời thề trung thực
ईमानदार
ईमानदार प्रतिज्ञा
sai lầm
hướng đi sai lầm
उलट
उलट दिशा
bất hợp pháp
việc buôn bán ma túy bất hợp pháp
अवैध
अवैध मादक पदार्थ व्यापार
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
खायला योग्य
खायला योग्य मिरच्या
tích cực
một thái độ tích cực
सकारात्मक
सकारात्मक दृष्टिकोन
khỏe mạnh
phụ nữ khỏe mạnh
फिट
फिट महिला
tồi tệ
lũ lụt tồi tệ
खूप वाईट
एक खूप वाईट पाण्याची बाधा
không may
một tình yêu không may
दुःखी
दुःखी प्रेम
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
फटाका
फटाका गाडी