शब्दसंग्रह

विशेषण शिका – व्हिएतनामी

cms/adjectives-webp/40936651.webp
dốc
ngọn núi dốc
डोकेदुखी
डोकेदुखी पर्वत
cms/adjectives-webp/59882586.webp
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
मद्यपिऊन
मद्यपिऊन पुरूष
cms/adjectives-webp/132624181.webp
chính xác
hướng chính xác
योग्य
योग्य दिशा
cms/adjectives-webp/130510130.webp
nghiêm ngặt
quy tắc nghiêm ngặt
कठोर
कठोर नियम
cms/adjectives-webp/134764192.webp
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
पहिला
पहिल्या वसंत फुले
cms/adjectives-webp/118950674.webp
huyên náo
tiếng hét huyên náo
हिस्टेरिक
हिस्टेरिक किंचीर
cms/adjectives-webp/174232000.webp
phổ biến
bó hoa cưới phổ biến
सामान्य
सामान्य वधूचा फूलहार
cms/adjectives-webp/171244778.webp
hiếm
con panda hiếm
दुर्मिळ
दुर्मिळ पांडा
cms/adjectives-webp/127673865.webp
bạc
chiếc xe màu bạc
रौप्या
रौप्या गाडी
cms/adjectives-webp/172157112.webp
lãng mạn
cặp đôi lãng mạn
प्रेमानंदी
प्रेमानंदी जोडी
cms/adjectives-webp/64546444.webp
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
प्रतिसप्ताहिक
प्रतिसप्ताहिक कचरा संकलन
cms/adjectives-webp/98507913.webp
quốc gia
các lá cờ quốc gia
राष्ट्रीय
राष्ट्रीय ध्वज