शब्दसंग्रह

विशेषण शिका – व्हिएतनामी

cms/adjectives-webp/34780756.webp
độc thân
người đàn ông độc thân
अविवाहित
अविवाहित माणूस
cms/adjectives-webp/116959913.webp
xuất sắc
ý tưởng xuất sắc
उत्तम
उत्तम विचार
cms/adjectives-webp/69596072.webp
trung thực
lời thề trung thực
ईमानदार
ईमानदार प्रतिज्ञा
cms/adjectives-webp/73404335.webp
sai lầm
hướng đi sai lầm
उलट
उलट दिशा
cms/adjectives-webp/138360311.webp
bất hợp pháp
việc buôn bán ma túy bất hợp pháp
अवैध
अवैध मादक पदार्थ व्यापार
cms/adjectives-webp/118410125.webp
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
खायला योग्य
खायला योग्य मिरच्या
cms/adjectives-webp/170631377.webp
tích cực
một thái độ tích cực
सकारात्मक
सकारात्मक दृष्टिकोन
cms/adjectives-webp/129678103.webp
khỏe mạnh
phụ nữ khỏe mạnh
फिट
फिट महिला
cms/adjectives-webp/15049970.webp
tồi tệ
lũ lụt tồi tệ
खूप वाईट
एक खूप वाईट पाण्याची बाधा
cms/adjectives-webp/133631900.webp
không may
một tình yêu không may
दुःखी
दुःखी प्रेम
cms/adjectives-webp/126284595.webp
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
फटाका
फटाका गाडी
cms/adjectives-webp/88317924.webp
duy nhất
con chó duy nhất
एकटा
एकटा कुत्रा