शब्दसंग्रह
विशेषण शिका – व्हिएतनामी
dốc
ngọn núi dốc
डोकेदुखी
डोकेदुखी पर्वत
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
मद्यपिऊन
मद्यपिऊन पुरूष
chính xác
hướng chính xác
योग्य
योग्य दिशा
nghiêm ngặt
quy tắc nghiêm ngặt
कठोर
कठोर नियम
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
पहिला
पहिल्या वसंत फुले
huyên náo
tiếng hét huyên náo
हिस्टेरिक
हिस्टेरिक किंचीर
phổ biến
bó hoa cưới phổ biến
सामान्य
सामान्य वधूचा फूलहार
hiếm
con panda hiếm
दुर्मिळ
दुर्मिळ पांडा
bạc
chiếc xe màu bạc
रौप्या
रौप्या गाडी
lãng mạn
cặp đôi lãng mạn
प्रेमानंदी
प्रेमानंदी जोडी
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
प्रतिसप्ताहिक
प्रतिसप्ताहिक कचरा संकलन