शब्दसंग्रह
विशेषण शिका – व्हिएतनामी
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
अविवाहित
अविवाहित पुरुष
rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng
स्पष्ट
स्पष्ट नोंदवही
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu
वैश्विक
वैश्विक जगव्यापार
ấm áp
đôi tất ấm áp
उष्ण
उष्ण मोजे
y tế
cuộc khám y tế
वैद्यकीय
वैद्यकीय परीक्षण
gần
con sư tử gần
जवळची
जवळची लायनेस
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
जागरूक
जागरूक शेपर्ड कुत्रा
hợp lý
việc sản xuất điện hợp lý
तर्कसंगत
तर्कसंगत वीज उत्पादन
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
विश्रामदायक
विश्रामदायक सुट्टी
vô tận
con đường vô tận
असीम
असीम रस्ता
giỏi
kỹ sư giỏi
समर्थ
समर्थ अभियंता