शब्दसंग्रह
विशेषण शिका – व्हिएतनामी
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
अवैध
अवैध भांगाची पेरणी
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
प्रसिद्ध
प्रसिद्ध ईफेल टॉवर
bẩn thỉu
giày thể thao bẩn thỉu
गांधळा
गांधळा स्पोर्टशू
kép
bánh hamburger kép
दुहेरा
दुहेरा हॅम्बर्गर
nhẹ
chiếc lông nhẹ
हलका
हलका पंख
trống trải
màn hình trống trải
रिकामा
रिकामा स्क्रीन
hỏng
kính ô tô bị hỏng
खराब
खराब कारची खिडकी
sống
thịt sống
कच्चा
कच्चा मांस
xấu xí
võ sĩ xấu xí
कुरूप
कुरूप मुक्कामार
xa
chuyến đi xa
विस्तृत
विस्तृत प्रवास
thực sự
một chiến thắng thực sự
खरा
खरा विजय