शब्दसंग्रह

विशेषण शिका – व्हिएतनामी

cms/adjectives-webp/97936473.webp
hài hước
trang phục hài hước
हास्यजनक
हास्यजनक वेशभूषा
cms/adjectives-webp/121736620.webp
nghèo
một người đàn ông nghèo
गरीब
गरीब मनुष्य
cms/adjectives-webp/170631377.webp
tích cực
một thái độ tích cực
सकारात्मक
सकारात्मक दृष्टिकोन
cms/adjectives-webp/133802527.webp
ngang
đường kẻ ngang
आडवा
आडवी रेषा
cms/adjectives-webp/132465430.webp
ngớ ngẩn
một người phụ nữ ngớ ngẩn
मूर्ख
मूर्ख स्त्री
cms/adjectives-webp/142264081.webp
trước đó
câu chuyện trước đó
मागील
मागील गोष्ट
cms/adjectives-webp/25594007.webp
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
भयानक
भयानक गणना
cms/adjectives-webp/87672536.webp
gấp ba
chip di động gấp ba
तिगुण
तिगुण मोबाइलचिप
cms/adjectives-webp/169449174.webp
không thông thường
loại nấm không thông thường
असामान्य
असामान्य संप
cms/adjectives-webp/171013917.webp
đỏ
cái ô đỏ
लाल
लाल पाऊसाची छत्री
cms/adjectives-webp/175820028.webp
phía đông
thành phố cảng phía đông
पूर्वी
पूर्वी बंदरगाह शहर
cms/adjectives-webp/130570433.webp
mới
pháo hoa mới
नवीन
नवीन फटाके