Từ vựng
Học tính từ – Marathi
समान
दोन समान नमुने
samāna
dōna samāna namunē
giống nhau
hai mẫu giống nhau
जन्मलेला
अभिजात बाळक
janmalēlā
abhijāta bāḷaka
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh
चमकता
चमकता फर्श
camakatā
camakatā pharśa
lấp lánh
sàn nhà lấp lánh
जाड
जाड व्यक्ती
jāḍa
jāḍa vyaktī
béo
một người béo
आवश्यक
आवश्यक प्रवासाचा पासपोर्ट
āvaśyaka
āvaśyaka pravāsācā pāsapōrṭa
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
लापता
लापता विमान
lāpatā
lāpatā vimāna
mất tích
chiếc máy bay mất tích
सूक्ष्म
सूक्ष्म वाळू समुद्रकिनारा
sūkṣma
sūkṣma vāḷū samudrakinārā
tinh tế
bãi cát tinh tế
उपजाऊ
उपजाऊ जमीन
upajā‘ū
upajā‘ū jamīna
màu mỡ
đất màu mỡ
संभाव्य
संभाव्य विरुद्ध
sambhāvya
sambhāvya virud‘dha
có thể
trái ngược có thể
कुरूप
कुरूप मुक्कामार
kurūpa
kurūpa mukkāmāra
xấu xí
võ sĩ xấu xí
चवळ
चवळ बिल्ली
cavaḷa
cavaḷa billī
dễ thương
một con mèo dễ thương