Từ vựng
Học tính từ – Litva
be klaidų
atsakymai be klaidų
độc thân
một người mẹ độc thân
įvairus
įvairios spalvotos pieštukai
khác nhau
bút chì màu khác nhau
tiesus
tiesus šimpanzė
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
valgomas
valgomos čili paprikos
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
tvirtas
tvirta tvarka
chặt chẽ
một thứ tự chặt chẽ
stiprus
stiprūs viesuliai
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
nepravažiuojamas
nepravažiuojamas kelias
không thể qua được
con đường không thể qua được
nenaudingas
nenaudingas automobilio veidrodis
vô ích
gương ô tô vô ích
atominis
atominė sprogimas
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
neįprastas
neįprastas oras
không thông thường
thời tiết không thông thường
neteisėtas
neteisėta kanapių auginimas
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp