Từ vựng

Học tính từ – Litva

cms/adjectives-webp/133248900.webp
be klaidų
atsakymai be klaidų
độc thân
một người mẹ độc thân
cms/adjectives-webp/94354045.webp
įvairus
įvairios spalvotos pieštukai
khác nhau
bút chì màu khác nhau
cms/adjectives-webp/61570331.webp
tiesus
tiesus šimpanzė
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
cms/adjectives-webp/118410125.webp
valgomas
valgomos čili paprikos
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
cms/adjectives-webp/3137921.webp
tvirtas
tvirta tvarka
chặt chẽ
một thứ tự chặt chẽ
cms/adjectives-webp/170766142.webp
stiprus
stiprūs viesuliai
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
cms/adjectives-webp/13792819.webp
nepravažiuojamas
nepravažiuojamas kelias
không thể qua được
con đường không thể qua được
cms/adjectives-webp/96290489.webp
nenaudingas
nenaudingas automobilio veidrodis
vô ích
gương ô tô vô ích
cms/adjectives-webp/107298038.webp
atominis
atominė sprogimas
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
cms/adjectives-webp/144942777.webp
neįprastas
neįprastas oras
không thông thường
thời tiết không thông thường
cms/adjectives-webp/99027622.webp
neteisėtas
neteisėta kanapių auginimas
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
cms/adjectives-webp/104875553.webp
baisus
baisus ryklys
ghê tởm
con cá mập ghê tởm