Từ vựng

Học tính từ – Hàn

cms/adjectives-webp/131511211.webp
쓴 자몽
sseun
sseun jamong
đắng
bưởi đắng
cms/adjectives-webp/135852649.webp
콤팩트한
콤팩트한 건축 방식
kompaegteuhan
kompaegteuhan geonchug bangsig
miễn phí
phương tiện giao thông miễn phí
cms/adjectives-webp/94591499.webp
비싼
비싼 저택
bissan
bissan jeotaeg
đắt
biệt thự đắt tiền
cms/adjectives-webp/106137796.webp
신선한
신선한 굴
sinseonhan
sinseonhan gul
tươi mới
hàu tươi
cms/adjectives-webp/133802527.webp
오만한
오만한 남자
omanhan
omanhan namja
ngang
đường kẻ ngang
cms/adjectives-webp/101287093.webp
나쁜
나쁜 동료
nappeun
nappeun donglyo
ác ý
đồng nghiệp ác ý
cms/adjectives-webp/113624879.webp
매시간마다의
매시간마다의 교대근무
maesiganmadaui
maesiganmadaui gyodaegeunmu
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
cms/adjectives-webp/173582023.webp
실제의
실제의 가치
silje-ui
silje-ui gachi
thực sự
giá trị thực sự
cms/adjectives-webp/132223830.webp
젊은
젊은 복서
jeolm-eun
jeolm-eun bogseo
trẻ
võ sĩ trẻ
cms/adjectives-webp/172707199.webp
강력한
강력한 사자
ganglyeoghan
ganglyeoghan saja
mạnh mẽ
con sư tử mạnh mẽ
cms/adjectives-webp/169449174.webp
평범하지 않은
평범하지 않은 버섯
pyeongbeomhaji anh-eun
pyeongbeomhaji anh-eun beoseos
không thông thường
loại nấm không thông thường
cms/adjectives-webp/135350540.webp
금색의
금색의 탑
geumsaeg-ui
geumsaeg-ui tab
hiện có
sân chơi hiện có