Từ vựng

Học tính từ – Hàn

cms/adjectives-webp/129704392.webp
가득한
가득한 장바구니
gadeughan
gadeughan jangbaguni
đầy
giỏ hàng đầy
cms/adjectives-webp/102099029.webp
타원형의
타원형의 테이블
tawonhyeong-ui
tawonhyeong-ui teibeul
hình oval
bàn hình oval
cms/adjectives-webp/126284595.webp
민첩한
민첩한 차
mincheobhan
mincheobhan cha
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
cms/adjectives-webp/53272608.webp
기쁜
기쁜 커플
gippeun
gippeun keopeul
vui mừng
cặp đôi vui mừng
cms/adjectives-webp/126991431.webp
어두운
어두운 밤
eoduun
eoduun bam
tối
đêm tối
cms/adjectives-webp/135852649.webp
콤팩트한
콤팩트한 건축 방식
kompaegteuhan
kompaegteuhan geonchug bangsig
miễn phí
phương tiện giao thông miễn phí
cms/adjectives-webp/1703381.webp
믿기 힘든
믿기 힘든 재난
midgi himdeun
midgi himdeun jaenan
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
cms/adjectives-webp/131511211.webp
쓴 자몽
sseun
sseun jamong
đắng
bưởi đắng
cms/adjectives-webp/78466668.webp
매운
매운 고추
maeun
maeun gochu
cay
quả ớt cay
cms/adjectives-webp/67747726.webp
마지막의
마지막 의지
majimag-ui
majimag uiji
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
cms/adjectives-webp/125831997.webp
사용 가능한
사용 가능한 달걀
sayong ganeunghan
sayong ganeunghan dalgyal
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng
cms/adjectives-webp/115458002.webp
부드러운
부드러운 침대
budeuleoun
budeuleoun chimdae
mềm
giường mềm