Từ vựng

Học tính từ – Indonesia

cms/adjectives-webp/104397056.webp
selesai
rumah yang hampir selesai
hoàn tất
căn nhà gần như hoàn tất
cms/adjectives-webp/118140118.webp
berduri
kaktus yang berduri
gai
các cây xương rồng có gai
cms/adjectives-webp/134391092.webp
mustahil
akses yang mustahil
không thể
một lối vào không thể
cms/adjectives-webp/97017607.webp
tidak adil
pembagian kerja yang tidak adil
bất công
sự phân chia công việc bất công
cms/adjectives-webp/174142120.webp
pribadi
sambutan pribadi
cá nhân
lời chào cá nhân
cms/adjectives-webp/39465869.webp
berbatas waktu
waktu parkir yang berbatas waktu
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
cms/adjectives-webp/133548556.webp
diam
petunjuk diam
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng
cms/adjectives-webp/122775657.webp
aneh
gambar yang aneh
kỳ quái
bức tranh kỳ quái
cms/adjectives-webp/173982115.webp
oranye
aprikot oranye
cam
quả mơ màu cam
cms/adjectives-webp/129942555.webp
tertutup
mata yang tertutup
đóng
mắt đóng
cms/adjectives-webp/170182295.webp
negatif
berita negatif
tiêu cực
tin tức tiêu cực
cms/adjectives-webp/130972625.webp
lezat
pizza yang lezat
ngon miệng
một bánh pizza ngon miệng