Từ vựng

Học tính từ – Indonesia

cms/adjectives-webp/109594234.webp
depan
barisan depan
phía trước
hàng ghế phía trước
cms/adjectives-webp/88317924.webp
sendiri
anjing yang sendirian
duy nhất
con chó duy nhất
cms/adjectives-webp/129942555.webp
tertutup
mata yang tertutup
đóng
mắt đóng
cms/adjectives-webp/133548556.webp
diam
petunjuk diam
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng
cms/adjectives-webp/131533763.webp
banyak
banyak modal
nhiều
nhiều vốn
cms/adjectives-webp/75903486.webp
malas
kehidupan yang malas
lười biếng
cuộc sống lười biếng
cms/adjectives-webp/170361938.webp
serius
kesalahan yang serius
nghiêm trọng
một lỗi nghiêm trọng
cms/adjectives-webp/129050920.webp
terkenal
kuil terkenal
nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng
cms/adjectives-webp/53239507.webp
indah
komet yang indah
tuyệt vời
sao chổi tuyệt vời
cms/adjectives-webp/40936651.webp
curam
gunung yang curam
dốc
ngọn núi dốc
cms/adjectives-webp/85738353.webp
mutlak
kelayakan minum yang mutlak
tuyệt đối
khả năng uống tuyệt đối
cms/adjectives-webp/102474770.webp
gagal
pencarian apartemen yang gagal
không thành công
việc tìm nhà không thành công