Kosa kata

Pelajari Kata Sifat – Vietnam

cms/adjectives-webp/134068526.webp
giống nhau
hai mẫu giống nhau
sama
dua pola yang sama
cms/adjectives-webp/144231760.webp
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
gila
wanita yang gila
cms/adjectives-webp/104397056.webp
hoàn tất
căn nhà gần như hoàn tất
selesai
rumah yang hampir selesai
cms/adjectives-webp/106137796.webp
tươi mới
hàu tươi
segar
tiram segar
cms/adjectives-webp/109594234.webp
phía trước
hàng ghế phía trước
depan
barisan depan
cms/adjectives-webp/66864820.webp
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
tanpa batas waktu
penyimpanan tanpa batas waktu
cms/adjectives-webp/130570433.webp
mới
pháo hoa mới
baru
kembang api yang baru
cms/adjectives-webp/78920384.webp
còn lại
tuyết còn lại
sisanya
salju yang tersisa
cms/adjectives-webp/123115203.webp
bí mật
thông tin bí mật
rahasia
informasi rahasia
cms/adjectives-webp/93088898.webp
vô tận
con đường vô tận
tak berujung
jalan yang tak berujung
cms/adjectives-webp/119348354.webp
xa xôi
ngôi nhà xa xôi
terpencil
rumah yang terpencil
cms/adjectives-webp/126991431.webp
tối
đêm tối
gelap
malam yang gelap