Từ vựng

Học tính từ – Tamil

cms/adjectives-webp/100834335.webp
மூடான
மூடான திட்டம்
mūṭāṉa
mūṭāṉa tiṭṭam
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/70154692.webp
ஒப்போன
இரு ஒப்போன பெண்கள்
oppōṉa
iru oppōṉa peṇkaḷ
giống nhau
hai phụ nữ giống nhau
cms/adjectives-webp/134719634.webp
குளிர்கிடைந்த
குளிர்கிடைந்த முகச்சாவடிகள்
kuḷirkiṭainta
kuḷirkiṭainta mukaccāvaṭikaḷ
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
cms/adjectives-webp/64546444.webp
வாராந்திர
வாராந்திர குப்பை சேகரிப்பு
vārāntira
vārāntira kuppai cēkarippu
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
cms/adjectives-webp/122865382.webp
காந்தளிக்கும்
ஒரு காந்தளிக்கும் முகவரி
kāntaḷikkum
oru kāntaḷikkum mukavari
lấp lánh
sàn nhà lấp lánh
cms/adjectives-webp/125882468.webp
முழு
முழு பிஜ்ஜா
muḻu
muḻu pijjā
toàn bộ
một chiếc pizza toàn bộ
cms/adjectives-webp/107078760.webp
கலவலாக
கலவலான சந்தர்பம்
kalavalāka
kalavalāṉa cantarpam
mãnh liệt
một cuộc tranh cãi mãnh liệt
cms/adjectives-webp/131228960.webp
அதிசயமான
அதிசயமான அலங்காரம்
aticayamāṉa
aticayamāṉa alaṅkāram
thiên tài
bộ trang phục thiên tài
cms/adjectives-webp/102474770.webp
வெற்றியற்ற
வெற்றியற்ற வீடு தேடல்
veṟṟiyaṟṟa
veṟṟiyaṟṟa vīṭu tēṭal
không thành công
việc tìm nhà không thành công
cms/adjectives-webp/132871934.webp
தனிமையான
தனிமையான கணவர்
taṉimaiyāṉa
taṉimaiyāṉa kaṇavar
cô đơn
góa phụ cô đơn
cms/adjectives-webp/112277457.webp
கவனமில்லாத
கவனமில்லாத குழந்தை
kavaṉamillāta
kavaṉamillāta kuḻantai
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
cms/adjectives-webp/119674587.webp
பாலின
பாலின ஆசை
pāliṉa
pāliṉa ācai
tình dục
lòng tham dục tình