சொல்லகராதி

உரிச்சொற்களை அறிக – வியட்னாமீஸ்

cms/adjectives-webp/119348354.webp
xa xôi
ngôi nhà xa xôi
தூரம்
ஒரு தூர வீடு
cms/adjectives-webp/109594234.webp
phía trước
hàng ghế phía trước
முன்னால்
முன்னால் வரிசை
cms/adjectives-webp/134764192.webp
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
முதல்
முதல் வஸந்த பூக்கள்
cms/adjectives-webp/43649835.webp
không thể đọc
văn bản không thể đọc
படிக்க முடியாத
படிக்க முடியாத உரை
cms/adjectives-webp/121736620.webp
nghèo
một người đàn ông nghèo
ஏழை
ஒரு ஏழை மனிதன்
cms/adjectives-webp/130075872.webp
hài hước
trang phục hài hước
நகைச்சுவையான
நகைச்சுவையான அலங்காரம்
cms/adjectives-webp/132704717.webp
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
பலவிதமான
பலவிதமான நோய்
cms/adjectives-webp/118962731.webp
phẫn nộ
người phụ nữ phẫn nộ
கோபமாக
ஒரு கோபமான பெண்
cms/adjectives-webp/11492557.webp
điện
tàu điện lên núi
மின்னால்
மின் பர்வை ரயில்
cms/adjectives-webp/128024244.webp
xanh
trái cây cây thông màu xanh
நீலம்
நீல கிறிஸ்துமஸ் பூந்தோட்டி உருண்டைகள்.
cms/adjectives-webp/92314330.webp
có mây
bầu trời có mây
மேகம் மூடிய
மேகம் மூடிய வானம்
cms/adjectives-webp/125896505.webp
thân thiện
đề nghị thân thiện
நலமான
நலமான உத்வேகம்