சொல்லகராதி

உரிச்சொற்களை அறிக – வியட்னாமீஸ்

cms/adjectives-webp/23256947.webp
xấu xa
cô gái xấu xa
கெட்டவன்
கெட்டவன் பெண்
cms/adjectives-webp/133394920.webp
tinh tế
bãi cát tinh tế
கோரணமான
கோரணமான மூலை காட்டிடம்
cms/adjectives-webp/116622961.webp
bản địa
rau bản địa
உள்நாட்டின்
உள்நாட்டின் காய்கறிகள்
cms/adjectives-webp/96387425.webp
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
மூலமான
மூலமான பிரச்சினை தீர்வு
cms/adjectives-webp/169533669.webp
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
தேவையான
தேவையான பயண அட்டை
cms/adjectives-webp/43649835.webp
không thể đọc
văn bản không thể đọc
படிக்க முடியாத
படிக்க முடியாத உரை
cms/adjectives-webp/129704392.webp
đầy
giỏ hàng đầy
நிரம்பிய
நிரம்பிய பொருள்கடை வண்டி
cms/adjectives-webp/175820028.webp
phía đông
thành phố cảng phía đông
கிழக்கு
கிழக்கு துறைமுக நகரம்
cms/adjectives-webp/1703381.webp
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
அதிசயம்
அதிசயம் விபத்து
cms/adjectives-webp/64546444.webp
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
வாராந்திர
வாராந்திர குப்பை சேகரிப்பு
cms/adjectives-webp/134391092.webp
không thể
một lối vào không thể
சாத்தியமில்லாத
ஒரு சாத்தியமில்லாத புகை
cms/adjectives-webp/133073196.webp
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
அன்பான
அன்பான பெருமைக்காரர்