Từ vựng
Học tính từ – Tamil
கிடையாடி
கிடையாடி கோடு
kiṭaiyāṭi
kiṭaiyāṭi kōṭu
ngang
đường kẻ ngang
மருத்துவ
மருத்துவ பரிசோதனை
maruttuva
maruttuva paricōtaṉai
y tế
cuộc khám y tế
கால வரையான
கால வரையான நிறுத்துவிட்டு
kāla varaiyāṉa
kāla varaiyāṉa niṟuttuviṭṭu
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
கச்சா
கச்சா மாமிசம்
kaccā
kaccā māmicam
sống
thịt sống
இன்றைய
இன்றைய நாளிதழ்கள்
iṉṟaiya
iṉṟaiya nāḷitaḻkaḷ
ngày nay
các tờ báo ngày nay
மெதுவான
மெதுவான வெப்பநிலை
metuvāṉa
metuvāṉa veppanilai
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
திறந்த
திறந்த பர்தா
tiṟanta
tiṟanta partā
mở
bức bình phong mở
பிரபலமான
பிரபலமான கோவில்
pirapalamāṉa
pirapalamāṉa kōvil
nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng
ஓய்வான
ஓய்வான ஆண்
ōyvāṉa
ōyvāṉa āṇ
què
một người đàn ông què
பச்சை
பச்சை காய்கறி
paccai
paccai kāykaṟi
xanh lá cây
rau xanh
முழு
முழு பிஜ்ஜா
muḻu
muḻu pijjā
toàn bộ
một chiếc pizza toàn bộ