Từ vựng
Học tính từ – Albania
i dështuar
kërkimi i dështuar i shtëpisë
không thành công
việc tìm nhà không thành công
e bukur
vajza e bukur
xinh đẹp
cô gái xinh đẹp
i budallë
një çift i budallë
ngớ ngẩn
cặp đôi ngớ ngẩn
i plotë
një ylber i plotë
hoàn chỉnh
cầu vồng hoàn chỉnh
i vrenjtur
qielli i vrenjtur
có mây
bầu trời có mây
i saktë
drejtimi i saktë
chính xác
hướng chính xác
qendror
sheshi qendror
trung tâm
quảng trường trung tâm
horizontal
garderoba horizontale
ngang
tủ quần áo ngang
anglez
mësimi i gjuhës angleze
Anh
tiết học tiếng Anh
i borxhluar
personi i borxhluar
mắc nợ
người mắc nợ
i shkëputur
mali i shkëputur
dốc
ngọn núi dốc