Bài kiểm tra 1

Việt » Slovenia



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Thu May 21, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. Tôi và bạn
jaz ti   See hint
2. Ngày thứ năm là thứ sáu.
dan je petek   See hint
3. Hôm nay trời lạnh.
Danes je   See hint
4. Bạn có tham gia một khóa học ngoại ngữ không?
Ali na kakšen jezikovni tečaj?   See hint
5. Tôi muốn một ly trà với chanh.
Rad bi čaj z   See hint
6. Bao giờ chúng ta hạ cánh?
Kdaj ?   See hint
7. Lâu đài ở đâu?
je grad?   See hint
8. Bạn cần khăn tay, xà phòng và một kéo cắt móng tay.
Rabil boš , milo in škarjice za nohte   See hint
9. Bạn đang giúp đỡ ai?
pomagaš?   See hint
10. Bạn đã đặt bàn chưa?
Ste mizo?   See hint