Besedni zaklad
Naučite se pridevnikov – vietnamščina
cá nhân
lời chào cá nhân
osebno
osebno pozdravljanje
xuất sắc
bữa tối xuất sắc
odlično
odlična večerja
hiện diện
chuông báo hiện diện
prisoten
prisoten zvonec
muộn
công việc muộn
pozen
pozna nočna izmena
tốt
cà phê tốt
dober
dobra kava
vội vàng
ông già Noel vội vàng
pohiten
pohiten Božiček
gai
các cây xương rồng có gai
bodljiv
bodljivi kaktusi
bẩn thỉu
giày thể thao bẩn thỉu
umazan
umazani športni čevlji
khô
quần áo khô
suha
suho perilo
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
urno
urna menjava straže
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
tedensko
tedenski odvoz smeti