Từ vựng

Học tính từ – Bồ Đào Nha (BR)

cms/adjectives-webp/126284595.webp
ágil
um carro ágil
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
cms/adjectives-webp/132679553.webp
rico
uma mulher rica
giàu có
phụ nữ giàu có
cms/adjectives-webp/40894951.webp
emocionante
a história emocionante
hấp dẫn
câu chuyện hấp dẫn
cms/adjectives-webp/119348354.webp
remoto
a casa remota
xa xôi
ngôi nhà xa xôi
cms/adjectives-webp/133566774.webp
inteligente
um aluno inteligente
thông minh
một học sinh thông minh
cms/adjectives-webp/89893594.webp
furioso
os homens furiosos
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
cms/adjectives-webp/93221405.webp
quente
a lareira quente
nóng
lửa trong lò sưởi nóng
cms/adjectives-webp/122973154.webp
pedregoso
um caminho pedregoso
đáng chú ý
con đường đáng chú ý
cms/adjectives-webp/19647061.webp
improvável
um lançamento improvável
không thể tin được
một ném không thể tin được
cms/adjectives-webp/173160919.webp
cru
carne crua
sống
thịt sống
cms/adjectives-webp/115196742.webp
falida
a pessoa falida
phá sản
người phá sản
cms/adjectives-webp/133394920.webp
fino
a praia de areia fina
tinh tế
bãi cát tinh tế